Trận đấu
81
Bàn thắng mỗi trận
2.42
Cả hai cùng ghi bàn
46.91%
Trên 2.5 bàn
41.98%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 34 | 41.98% |
| Hòa | 25 | 30.86% |
| Thắng sân khách | 22 | 27.16% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Málaga II | 19 | 2.11 |
| 2 | Ciudad de Torredonjimeno | 17 | 1.89 |
| 3 | Melilla | 17 | 1.89 |
| 4 | Arenas Armilla | 16 | 1.78 |
| 5 | Almería II | 14 | 1.56 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Almería II | 6 | 0.67 |
| 2 | Arenas Armilla | 7 | 0.78 |
| 3 | Granada II | 7 | 0.78 |
| 4 | Marbelli | 7 | 0.78 |
| 5 | Melilla | 7 | 0.78 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 71 | 10 | 87.65% |
| 1.5 | 57 | 24 | 70.37% |
| 2.5 | 34 | 47 | 41.98% |
| 3.5 | 20 | 61 | 24.69% |
| 4.5 | 9 | 72 | 11.11% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 5 | 3 |
| Hòa | 12 | 19 | 6 |
| Thắng sân khách | 3 | 1 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 10 | 12.35% |
| 2 – 0 | 10 | 12.35% |
| 1 – 0 | 9 | 11.11% |
| 1 – 1 | 9 | 11.11% |
| 1 – 2 | 6 | 7.41% |
| 0 – 1 | 5 | 6.17% |
| 2 – 1 | 5 | 6.17% |
| 2 – 2 | 5 | 6.17% |
| 0 – 2 | 4 | 4.94% |
| 1 – 3 | 3 | 3.7% |