Torre del Mar vs Atlético Porcuna
Tỷ số chung cuộc: Torre del Mar 0-0 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torre del Mar thắng 3, hòa 2, Atlético Porcuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Juan Manuel Azuaga, Torre del Mar
- Phong độ
- LLLLW Torre del Mar
- LWWLW Atlético Porcuna
- HT0-0
- 46' ▲ Fran Fraile ▼ Joselillo Castillo
- 60' ▲ Paco Ariza ▼ Maldo
- 60' ▲ Andrés Navarro ▼ K. Ballo
- 73' ▲ Adri Pérez ▼ Jesús Mena
- 73' ▲ M. Niang ▼ Edu Olea
- 79' ▲ Adri Delgado ▼ Izan
- 79' ▲ Miguel Molina ▼ Alejandro Roncero
- 85' ▲ Iván López ▼ Gato
- 85' ▲ Christian Jiménez ▼ Juan Arroyo
- 90'+4 ▲ M. Amadu ▼ Dani Garzón
- FT0-0
Đội hình
- Arturo
- Álex Portillo
- Álvaro Ocaña
- Maldo ▼ 60'
- Miguel García
- Rafa Castillo
- Jesús Mena ▼ 73'
- Juan Arroyo ▼ 85'
- Gato ▼ 85'
- Pato Ruz
- K. Ballo ▼ 60'
Dự bị 5
- Paco Ariza ▲ 60'
- Andrés Navarro ▲ 60'
- Adri Pérez ▲ 73'
- Iván López ▲ 85'
- Christian Jiménez ▲ 85'
- Pablo
- Largo
- Juanjo
- Edu Olea ▼ 73'
- Salvador Vera
- Álvaro Sierra
- Dani Garzón ▼ 90'
- Pablo Mogollón
- Joselillo Castillo ▼ 46'
- Izan ▼ 79'
- Alejandro Roncero ▼ 79'
Dự bị 5
- Fran Fraile ▲ 46'
- M. Niang ▲ 73'
- Adri Delgado ▲ 79'
- Miguel Molina ▲ 79'
- M. Amadu ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
51Ghi được45
33Thủng lưới55
1.34Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai20