Marbelli vs Mijas Las Lagunas
Tỷ số chung cuộc: Marbelli 2-1 Mijas Las Lagunas tại Tercera División RFEF - Group 9, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marbelli thắng 2, hòa 0, Mijas Las Lagunas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Pedro de Alcántara
- Phong độ
- WDLWD Marbelli
- WWDWL Mijas Las Lagunas
- 25' 0-1 Félix
- 30' Marcos Corral 1-1
- HT1-1
- 53' ▲ Miguel Rubio ▼ Marcos Ruiz
- 57' ▲ Sergio Esteban ▼ Jeremías
- 72' ▲ Álvaro Sánchez ▼ José Moreno
- 72' ▲ Jonathan Linares ▼ Borja Jiménez
- 84' ▲ Óscar Escobar ▼ Marcos Corral
- 87' ▲ Javier Muñoz ▼ Félix
- 87' ▲ Ricardo ▼ Antonio Caballero
- 90'+3 ▲ Jorge Cortés ▼ Perotti
- 90'+3 ▲ Alberto Montaño ▼ Kepa Vieites
- 90'+1 Adil Azarkan11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Joel Lairla
- Lolo Guerrero
- Marcos Ruiz ▼ 53'
- José Molina
- Marcos Corral ▼ 84'
- Perotti ▼ 90'
- Víctor Vázquez
- Lolo
- M. Mbaye
- Kepa Vieites ▼ 90'
- Adil Azarkan
Dự bị 4
- Miguel Rubio ▲ 53'
- Óscar Escobar ▲ 84'
- Jorge Cortés ▲ 90'
- Alberto Montaño ▲ 90'
- Damián
- A. Awana
- Joselito
- Ale Benítez
- Raúl Pérez
- Boateng
- Antonio Caballero ▼ 87'
- Borja Jiménez ▼ 72'
- Félix ▼ 87'
- Jeremías ▼ 57'
- José Moreno ▼ 72'
Dự bị 5
- Sergio Esteban ▲ 57'
- Álvaro Sánchez ▲ 72'
- Jonathan Linares ▲ 72'
- Javier Muñoz ▲ 87'
- Ricardo ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
32Ghi được53
42Thủng lưới35
0.94Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai32