Huétor Tájar vs Mijas Las Lagunas
Tỷ số chung cuộc: Huétor Tájar 0-2 Mijas Las Lagunas tại Tercera División RFEF - Group 9, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Huétor Tájar thắng 0, hòa 1, Mijas Las Lagunas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal Miguel Moranto, Huétor Tájar
- Phong độ
- WLLLW Huétor Tájar
- WWDWL Mijas Las Lagunas
- 6' 0-1 Raúl Pérez
- HT0-1
- 56' ▲ Juan Ignacio ▼ Alex Utrilla
- 56' ▲ Manu Daza ▼ Falcao
- 58' 0-2 Borja Jiménez
- 63' ▲ Francisco Cobos ▼ Alberto Borrego
- 63' ▲ Juanan Entrena ▼ Esteban
- 70' ▲ Álvaro Sánchez ▼ Borja Jiménez
- 70' ▲ Sergio Esteban ▼ Antonio Caballero
- 75' ▲ Pablo Merino ▼ Román Rodríguez
- 78' ▲ Jonathan Linares ▼ Jeremías
- 89' ▲ Javier Gámez ▼ José Moreno
- 89' ▲ Javier Muñoz ▼ Félix
- FT0-2
Đội hình
- Miguel de la Osa
- Javi Pérez
- Román Rodríguez ▼ 75'
- Santi Maroto
- Iván Velázquez
- Josema
- Alberto Borrego ▼ 63'
- Dani Benítez
- Esteban ▼ 63'
- Falcao ▼ 56'
- Alex Utrilla ▼ 56'
Dự bị 5
- Juan Ignacio ▲ 56'
- Manu Daza ▲ 56'
- Francisco Cobos ▲ 63'
- Juanan Entrena ▲ 63'
- Pablo Merino ▲ 75'
- Damián
- A. Awana
- Joselito
- Ale Benítez
- Raúl Pérez
- Boateng
- Antonio Caballero ▼ 70'
- Borja Jiménez ▼ 70'
- Félix ▼ 89'
- Jeremías ▼ 78'
- José Moreno ▼ 89'
Dự bị 5
- Álvaro Sánchez ▲ 70'
- Sergio Esteban ▲ 70'
- Jonathan Linares ▲ 78'
- Javier Gámez ▲ 89'
- Javier Muñoz ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
36Ghi được53
29Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai32