Mancha Real
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Porcuna

Mancha Real vs Atlético Porcuna

Tỷ số chung cuộc: Mancha Real 1-0 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mancha Real thắng 4, hòa 5, Atlético Porcuna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Polideportivo La Juventud, Mancha Real
Phong độ
WDLDD Mancha Real
LWWLW Atlético Porcuna
  1. HT0-0
  2. 52' Largo Juan Burgos
  3. 66' Christian Ángel Sáez
  4. 66' Jorge Lloris Simón Vidal
  5. 66' Padilla Pedro Corral
  6. 75' Miguel Molina Joselillo Castillo
  7. 82' Luis Gutiérrez David Moreno
  8. 86' Pablo Mogollón Dani Garzón
  9. 90'+1 Fran Moreno Juanca González
  10. 90' Juanca González 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Mancha Real HLV: José Aybar
  1. Lopito
  2. Rafa Navarro
  3. Andoni Tello
  4. Ángel Arreola
  5. Joselu
  6. Ángel Sáez ▼ 66'
  7. Juanma Espinosa
  8. Simón Vidal ▼ 66'
  9. Pedro Corral ▼ 66'
  10. David Moreno ▼ 82'
  11. Juanca González ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Christian ▲ 66'
  2. Jorge Lloris ▲ 66'
  3. Padilla ▲ 66'
  4. Luis Gutiérrez ▲ 82'
  5. Fran Moreno ▲ 90'
Atlético Porcuna HLV: Antonio Bueno
  1. Javi Romero
  2. Juan Burgos ▼ 52'
  3. Salvador Vera
  4. M. Niang
  5. Álvaro Sierra
  6. Rafael García
  7. Dani Garzón ▼ 86'
  8. Mario
  9. Juanse Pegalajar
  10. Joselillo Castillo ▼ 75'
  11. Izan

Dự bị 3

  1. Largo ▲ 52'
  2. Miguel Molina ▲ 75'
  3. Pablo Mogollón ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Málaga II
34 76 - 22 +54 83
2
Real Jaén
34 60 - 35 +25 73
3
Motril
34 57 - 35 +22 61
4
Torre del Mar
34 48 - 30 +18 61
5
Huétor Tájar
34 35 - 28 +7 57
6
Huétor Vega
34 49 - 36 +13 57
7
Mijas Las Lagunas
34 53 - 35 +18 54
8
Torreperogil
34 42 - 37 +5 50
9
Mancha Real
34 37 - 39 -2 46
10
Marbelli
34 32 - 42 -10 42
11
El Palo
34 36 - 49 -13 41
12
Ciudad de Torredonjimeno
34 43 - 44 -1 40
13
Arenas Armilla
34 40 - 49 -9 38
14
Martos
34 28 - 41 -13 38
15
Atlético Porcuna
34 45 - 55 -10 36
16
El Ejido
34 36 - 68 -32 27
17
Polideportivo Almería
34 35 - 75 -40 23
18
Malaga City
34 31 - 63 -32 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
39Ghi được45
42Thủng lưới55
1.11Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu