Marbelli vs Ciudad de Torredonjimeno
Tỷ số chung cuộc: Marbelli 2-2 Ciudad de Torredonjimeno tại Tercera División RFEF - Group 9, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marbelli thắng 2, hòa 1, Ciudad de Torredonjimeno thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Pedro de Alcántara
- Phong độ
- WDLWD Marbelli
- LWWLL Ciudad de Torredonjimeno
- 2' Kepa Vieites 1-0
- 18' 1-1 Rubén Navas
- HT1-1
- 46' ▲ Óscar Escobar ▼ Joselinho
- 54' 1-2 Sergio Valladares
- 59' ▲ Lolo ▼ M. Mbaye
- 59' ▲ Josué Castro ▼ Víctor Vázquez
- 67' ▲ Manu Hita ▼ Rubén Navas
- 67' Adil Azarkan 2-2
- 76' ▲ Damián Sánchez ▼ Cristian Rentero
- 81' ▲ Caño ▼ Álex Moreno
- 81' ▲ Pedro Peña ▼ Juanfran
- FT2-2
Đội hình
- Joel Lairla
- Lolo Guerrero
- Marcos Ruiz
- José Molina
- C. Essomba
- Perotti
- Víctor Vázquez ▼ 59'
- M. Mbaye ▼ 59'
- Joselinho ▼ 46'
- Kepa Vieites
- Adil Azarkan
Dự bị 3
- Óscar Escobar ▲ 46'
- Lolo ▲ 59'
- Josué Castro ▲ 59'
- Pozo
- Cristian Rentero ▼ 76'
- José Urbina
- Javi Vertiz
- Javi Bueno
- Juanfran ▼ 81'
- Manu Martos
- Álex Moreno ▼ 81'
- Sergio Muñoz
- Sergio Valladares
- Rubén Navas ▼ 67'
Dự bị 4
- Manu Hita ▲ 67'
- Damián Sánchez ▲ 76'
- Caño ▲ 81'
- Pedro Peña ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
32Ghi được43
42Thủng lưới44
0.94Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai27