Marbelli vs Huétor Vega
Tỷ số chung cuộc: Marbelli 1-0 Huétor Vega tại Tercera División RFEF - Group 9, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marbelli thắng 2, hòa 1, Huétor Vega thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Pedro de Alcántara
- Phong độ
- WDLWD Marbelli
- LDLWD Huétor Vega
- 8' Iván Albert 1-0
- 27' ▲ Víctor Vázquez ▼ Josué Castro
- HT1-0
- 63' ▲ Cristian López ▼ Jorge Vela
- 63' ▲ Miguel Peinado ▼ Joan Grasa
- 63' ▲ Javi Prieto ▼ Mario Torres
- 65' ▲ Jorge Galdón ▼ Iván Casares
- 65' ▲ Rober ▼ Nacho Antequera
- 72' ▲ Joselinho ▼ Marcos Corral
- 89' ▲ Alberto Montaño ▼ Iván Albert
- 89' ▲ Adil Azarkan ▼ Perotti
- FT1-0
Đội hình
- Joel Lairla
- Lolo Guerrero
- Marcos Ruiz
- Josué Castro ▼ 27'
- José Molina
- C. Essomba
- Marcos Corral ▼ 72'
- Perotti ▼ 89'
- M. Mbaye
- Iván Albert ▼ 89'
- Óscar Escobar
Dự bị 4
- Víctor Vázquez ▲ 27'
- Joselinho ▲ 72'
- Alberto Montaño ▲ 89'
- Adil Azarkan ▲ 89'
- Donaire
- Pedro Pérez
- Hugo Poyatos
- Nacho Antequera ▼ 65'
- Jorge Molina
- Mario Torres ▼ 63'
- Aarón Martín
- Joaquín
- Iván Casares ▼ 65'
- Joan Grasa ▼ 63'
- Jorge Vela ▼ 63'
Dự bị 5
- Cristian López ▲ 63'
- Miguel Peinado ▲ 63'
- Javi Prieto ▲ 63'
- Jorge Galdón ▲ 65'
- Rober ▲ 65'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
32Ghi được49
42Thủng lưới36
0.94Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai28