Ciudad de Torredonjimeno vs Torreperogil
Tỷ số chung cuộc: Ciudad de Torredonjimeno 0-2 Torreperogil tại Tercera División RFEF - Group 9, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ciudad de Torredonjimeno thắng 3, hòa 2, Torreperogil thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Matías Prats, Torredonjimeno
- Phong độ
- LWWLL Ciudad de Torredonjimeno
- LWDLW Torreperogil
- 9' ▲ Manu Avilés ▼ David Romero
- 28' 0-1 Curro Burgos
- HT0-1
- 46' ▲ Cristian Rentero ▼ Nando Gómez
- 54' ▲ Ruby ▼ Tomás
- 54' ▲ Iván Henares ▼ Joya
- 54' ▲ Pablo Ortíz ▼ Curro Burgos
- 65' 0-2 Pablo Ortíz
- 68' ▲ Albertillo ▼ Manu Sarmiento
- 69' ▲ Lucas ▼ Mario Ballesteros
- 75' ▲ Antonio Cañada ▼ Urko Arroyo
- 75' ▲ David Martínez ▼ David Estrella
- 89' ▲ Sergio García ▼ Sergio Muñoz
- FT0-2
Đội hình
- Samu Urbano
- Nando Gómez ▼ 46'
- Juanlu
- Javi Bueno
- Juanfran
- Manu Sarmiento ▼ 68'
- Boateng
- Sergio Muñoz ▼ 89'
- David Estrella ▼ 75'
- Urko Arroyo ▼ 75'
- Virgilio
Dự bị 5
- Cristian Rentero ▲ 46'
- Albertillo ▲ 68'
- Antonio Cañada ▲ 75'
- David Martínez ▲ 75'
- Sergio García ▲ 89'
- Sergio Muñoz ▼ 89'
- Tomás ▼ 54'
- Óscar Ruiz
- Mario Ballesteros ▼ 69'
- Curro Burgos ▼ 54'
- Andrés Rodríguez
- Joya ▼ 54'
- Antonio Romero
- David Romero ▼ 9'
- Adri Gómez
- Peli
Dự bị 5
- Manu Avilés ▲ 9'
- Ruby ▲ 54'
- Iván Henares ▲ 54'
- Pablo Ortíz ▲ 54'
- Lucas ▲ 69'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 23 | +42 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 28 | +38 | 73 | |
| 3 | 34 | 54 - 20 | +34 | 67 | |
| 4 | 34 | 75 - 28 | +47 | 67 | |
| 5 | 34 | 44 - 30 | +14 | 62 | |
| 6 | 34 | 36 - 23 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 46 | 0 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 30 - 41 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 54 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 18 - 101 | -83 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
46Ghi được31
46Thủng lưới42
1.35Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai20