Torreperogil vs Huétor Vega
Tỷ số chung cuộc: Torreperogil 1-2 Huétor Vega tại Tercera División RFEF - Group 9, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Torreperogil thắng 2, hòa 0, Huétor Vega thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 4
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal Abdon Martínez Fariñas, Torreperogil
- Phong độ
- LWDLW Torreperogil
- LDLWD Huétor Vega
- HT0-0
- 53' ▲ Antonio Fernández ▼ Dani Salvatierra
- 58' ▲ Antonio Romero ▼ Manu Avilés
- 58' ▲ Joya ▼ Peli
- 60' 0-1 Jorge Vela
- 62' Ruby 1-1
- 65' ▲ Mario Ballesteros ▼ Andrés Rodríguez
- 75' ▲ David Romero ▼ Mario Ordoñez
- 75' ▲ Kiko Carmona ▼ Jorge Vela
- 75' ▲ Aarón Martín ▼ Mario Torres
- 87' ▲ I. Ndiaye ▼ Padilla
- 90'+4 1-2 Luis Lozano
- FT1-2
Đội hình
- Sergio Muñoz
- Ruby
- Óscar Ruiz
- Curro Burgos
- Andrés Rodríguez ▼ 65'
- Mario Ordoñez ▼ 75'
- Manu Avilés ▼ 58'
- Iván Henares
- Joserra
- Adri Gómez
- Peli ▼ 58'
Dự bị 4
- Antonio Romero ▲ 58'
- Joya ▲ 58'
- Mario Ballesteros ▲ 65'
- David Romero ▲ 75'
- Jorge Sánchez
- Luis Lozano
- Rafa
- Pedro Pérez
- Rafael Ortiz
- Hurtado
- Rober
- Mario Torres ▼ 75'
- Jorge Vela ▼ 75'
- Dani Salvatierra ▼ 53'
- Padilla ▼ 87'
Dự bị 4
- Antonio Fernández ▲ 53'
- Kiko Carmona ▲ 75'
- Aarón Martín ▲ 75'
- I. Ndiaye ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 23 | +42 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 28 | +38 | 73 | |
| 3 | 34 | 54 - 20 | +34 | 67 | |
| 4 | 34 | 75 - 28 | +47 | 67 | |
| 5 | 34 | 44 - 30 | +14 | 62 | |
| 6 | 34 | 36 - 23 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 46 | 0 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 30 - 41 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 54 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 18 - 101 | -83 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
31Ghi được40
42Thủng lưới41
0.91Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22