Torre del Mar vs Ciudad de Torredonjimeno
Tỷ số chung cuộc: Torre del Mar 1-0 Ciudad de Torredonjimeno tại Tercera División RFEF - Group 9, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torre del Mar thắng 3, hòa 6, Ciudad de Torredonjimeno thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Juan Manuel Azuaga, Torre del Mar
- Trọng tài
- Javier Fernández
- Phong độ
- LLLLW Torre del Mar
- LWWLL Ciudad de Torredonjimeno
- 7' Javi Fernández 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Cristian Rentero ▼ Javi Bueno
- 61' ▲ Dani González ▼ Cervera
- 61' ▲ Cala ▼ Javi Fernández
- 66' ▲ Joya ▼ Jorge Vela
- 73' ▲ J. Mejía ▼ Pablo Aguilera
- 75' ▲ Manu Hita ▼ Boateng
- 79' ▲ Joselillo Castillo ▼ Antonio Peso
- 84' ▲ Alberto Camacho ▼ Segio Fernández
- 84' ▲ Damián ▼ Pato Ruz
- FT1-0
Đội hình
- Alberto Martínez
- Emilio Cubo
- Juanjo Carmona
- Iván López
- Josema
- Cervera ▼ 61'
- Javi Fernández ▼ 61'
- A. Sáinz
- Pablo Aguilera ▼ 73'
- Pato Ruz ▼ 84'
- Segio Fernández ▼ 84'
Dự bị 5
- Dani González ▲ 61'
- Cala ▲ 61'
- J. Mejía ▲ 73'
- Alberto Camacho ▲ 84'
- Damián ▲ 84'
- Samu Urbano
- Nando Gómez
- B. Paniagua
- Andoni Tello
- Juanlu
- Javi Bueno ▼ 46'
- Juanfran
- Antonio Peso ▼ 79'
- Boateng ▼ 75'
- Jorge Vela ▼ 66'
- Chico
Dự bị 4
- Cristian Rentero ▲ 46'
- Joya ▲ 66'
- Manu Hita ▲ 75'
- Joselillo Castillo ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 17 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 59 - 12 | +47 | 68 | |
| 3 | 30 | 43 - 20 | +23 | 63 | |
| 4 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 5 | 30 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 45 - 42 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 45 | -5 | 38 | |
| 12 | 30 | 52 - 44 | +8 | 37 | |
| 13 | 30 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 22 - 48 | -26 | 25 | |
| 15 | 30 | 30 - 54 | -24 | 21 | |
| 16 | 30 | 8 - 119 | -111 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
54Ghi được46
33Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28