Ciudad de Torredonjimeno vs Atlético Porcuna
Tỷ số chung cuộc: Ciudad de Torredonjimeno 2-0 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ciudad de Torredonjimeno thắng 5, hòa 3, Atlético Porcuna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Matías Prats, Torredonjimeno
- Trọng tài
- José Gutiérrez
- Phong độ
- LWWLL Ciudad de Torredonjimeno
- LWWLW Atlético Porcuna
- 44' Jorge Vela 1-0
- HT1-0
- 55' Antonio López 2-0
- 63' ▲ Lucas ▼ Raúl Luisi
- 68' ▲ Joselillo Castillo ▼ Jorge Vela
- 75' ▲ Adri Ferrer ▼ Mario Román
- 83' ▲ Pipo ▼ Mario Martos
- 83' ▲ Iván Peinado ▼ Adri Paz
- 85' ▲ Alain ▼ Iván Acosta
- 88' ▲ Dani Murillo ▼ Andoni Tello
- FT2-0
Đội hình
- Samu Urbano
- Ramón Ruiz
- Cristian Rentero
- Andoni Tello ▼ 88'
- Juanlu
- Adri Paz ▼ 83'
- Juanfran
- Juanan
- Mario Martos ▼ 83'
- Jorge Vela ▼ 68'
- Antonio López
Dự bị 4
- Joselillo Castillo ▲ 68'
- Pipo ▲ 83'
- Iván Peinado ▲ 83'
- Dani Murillo ▲ 88'
- David Aragón
- Raúl Luisi ▼ 63'
- Christian Jiménez
- Mario Román ▼ 75'
- David Ruano
- Luisito
- I. Balde
- Yeray Moreno
- Pol Benito
- Víctor Vázquez
- Iván Acosta ▼ 85'
Dự bị 3
- Lucas ▲ 63'
- Adri Ferrer ▲ 75'
- Alain ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 45 - 21 | +24 | 63 | |
| 2 | 32 | 59 - 28 | +31 | 61 | |
| 3 | 32 | 53 - 26 | +27 | 58 | |
| 4 | 32 | 59 - 31 | +28 | 57 | |
| 5 | 32 | 59 - 37 | +22 | 56 | |
| 6 | 32 | 55 - 35 | +20 | 55 | |
| 7 | 32 | 49 - 41 | +8 | 54 | |
| 8 | 32 | 52 - 40 | +12 | 49 | |
| 9 | 32 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 10 | 32 | 40 - 40 | 0 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 12 | 32 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 13 | 32 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 14 | 32 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 15 | 32 | 26 - 48 | -22 | 28 | |
| 16 | 32 | 40 - 53 | -13 | 27 | |
| 17 | 32 | 13 - 99 | -86 | 4 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
55Ghi được43
35Thủng lưới53
1.72Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai26