Alhaurino vs Torre del Mar
Tỷ số chung cuộc: Alhaurino 1-3 Torre del Mar tại Tercera División RFEF - Group 9, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alhaurino thắng 0, hòa 1, Torre del Mar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Miguel Fijones, Alhaurín el Grande
- Trọng tài
- Carlos Fernández
- Phong độ
- LWWDD Alhaurino
- LLLLW Torre del Mar
- 7' 0-1 N. Kisisa
- 18' Zalea 1-1
- 40' 1-2 Dani González11m
- HT1-2
- 46' ▲ Sergio Molina ▼ Manu Sarmiento
- 46' ▲ Antonio Márquez ▼ Diego Collado
- 55' ▲ Miguel Benitez ▼ N. Kisisa
- 61' ▲ Robert ▼ Cristóbal Jiménez
- 61' ▲ Pintos ▼ Álex
- 64' 1-3 Raúl Fernández
- 67' ▲ Nacho Marín ▼ Mimu
- 74' ▲ A. Ispas ▼ Carlos Torres
- 79' ▲ Raúl Carrera ▼ Fran Palomino
- 87' ▲ Alberto Camacho ▼ Dani González
- 87' ▲ Javi González ▼ Raúl Fernández
- FT1-3
Đội hình
- Buzo
- Juanjo Carmona
- Raúl Fernández ▼ 87'
- Fran Moreno
- Álex ▼ 61'
- Fran Palomino ▼ 79'
- Fran Miranda
- Carlos Torres ▼ 74'
- Cristóbal Jiménez ▼ 61'
- Zalea
- Manu Sarmiento ▼ 46'
Dự bị 5
- Sergio Molina ▲ 46'
- Robert ▲ 61'
- Pintos ▲ 61'
- A. Ispas ▲ 74'
- Raúl Carrera ▲ 79'
- Benito del Valle
- Antonio Antelo
- Rafa Navarro
- Damián
- David Podadera
- Dani González ▼ 87'
- A. Sáinz
- Diego Collado ▼ 46'
- N. Kisisa ▼ 55'
- Mimu ▼ 67'
- Raúl Fernández ▼ 87'
Dự bị 5
- Antonio Márquez ▲ 46'
- Miguel Benitez ▲ 55'
- Nacho Marín ▲ 67'
- Alberto Camacho ▲ 87'
- Javi González ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 45 - 21 | +24 | 63 | |
| 2 | 32 | 59 - 28 | +31 | 61 | |
| 3 | 32 | 53 - 26 | +27 | 58 | |
| 4 | 32 | 59 - 31 | +28 | 57 | |
| 5 | 32 | 59 - 37 | +22 | 56 | |
| 6 | 32 | 55 - 35 | +20 | 55 | |
| 7 | 32 | 49 - 41 | +8 | 54 | |
| 8 | 32 | 52 - 40 | +12 | 49 | |
| 9 | 32 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 10 | 32 | 40 - 40 | 0 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 12 | 32 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 13 | 32 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 14 | 32 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 15 | 32 | 26 - 48 | -22 | 28 | |
| 16 | 32 | 40 - 53 | -13 | 27 | |
| 17 | 32 | 13 - 99 | -86 | 4 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
40Ghi được52
53Thủng lưới43
1.25Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai31