UD San Pedro vs Atlético Porcuna
Tỷ số chung cuộc: UD San Pedro 2-0 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: UD San Pedro thắng 3, hòa 0, Atlético Porcuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Pedro de Alcántara
- Trọng tài
- José Díaz
- Phong độ
- DDWWL UD San Pedro
- LWWLW Atlético Porcuna
- 31' Sergio Esteban11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Pirioua ▼ Jaime Manresa
- 52' ▲ Felipe Veloso ▼ Heredia
- 66' ▲ Chiqui ▼ Víctor Vázquez
- 68' ▲ Francisco Borja ▼ Álvaro Sánchez
- 68' ▲ Juan Guirado ▼ Álvaro Becerra
- 78' ▲ Francisco ▼ Javi Aijón
- 78' ▲ Juanma ▼ Sergio Esteban
- 87' Francisco Borja 2-0
- 89' ▲ Jesús Calvo ▼ Sergio González
- 89' ▲ B. Ndeon ▼ David Ruano
- FT2-0
Đội hình
- Antonio Izquierdo
- L. Olmos
- S. Kanno
- Brayan Barrera
- Javi Aijón ▼ 78'
- Sergio Esteban ▼ 78'
- Raúl Morales
- Jesús Beas
- Álvaro Becerra ▼ 68'
- Sergio González ▼ 89'
- Álvaro Sánchez ▼ 68'
Dự bị 5
- Francisco Borja ▲ 68'
- Juan Guirado ▲ 68'
- Francisco ▲ 78'
- Juanma ▲ 78'
- Jesús Calvo ▲ 89'
- Pozo
- Alias
- David Ruano ▼ 89'
- Edu Olea
- Lucas
- Jaime Manresa ▼ 46'
- Luisito
- I. Balde
- Víctor Vázquez ▼ 66'
- Iván Acosta
- Heredia ▼ 52'
Dự bị 4
- B. Pirioua ▲ 46'
- Felipe Veloso ▲ 52'
- Chiqui ▲ 66'
- B. Ndeon ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 45 - 21 | +24 | 63 | |
| 2 | 32 | 59 - 28 | +31 | 61 | |
| 3 | 32 | 53 - 26 | +27 | 58 | |
| 4 | 32 | 59 - 31 | +28 | 57 | |
| 5 | 32 | 59 - 37 | +22 | 56 | |
| 6 | 32 | 55 - 35 | +20 | 55 | |
| 7 | 32 | 49 - 41 | +8 | 54 | |
| 8 | 32 | 52 - 40 | +12 | 49 | |
| 9 | 32 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 10 | 32 | 40 - 40 | 0 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 12 | 32 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 13 | 32 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 14 | 32 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 15 | 32 | 26 - 48 | -22 | 28 | |
| 16 | 32 | 40 - 53 | -13 | 27 | |
| 17 | 32 | 13 - 99 | -86 | 4 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
31Ghi được43
53Thủng lưới53
0.86Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai26