Alhaurino vs Torreperogil
Tỷ số chung cuộc: Alhaurino 4-1 Torreperogil tại Tercera División RFEF - Group 9, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alhaurino thắng 2, hòa 0, Torreperogil thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal Miguel Fijones, Alhaurín el Grande
- Trọng tài
- Jesús Rodríguez
- Phong độ
- LWWDD Alhaurino
- LWDLW Torreperogil
- 25' Víctor Rueda 1-0
- 29' Manu Sarmiento 2-0
- 31' Víctor Rueda 3-0
- 40' I. Ndiaye 4-0
- HT4-0
- 48' ▲ David Romero ▼ Fran
- 55' ▲ Javi Quesada ▼ Virgilio
- 61' ▲ Juanjo Carmona ▼ Hugo Lanceta
- 64' ▲ Fran Palomino ▼ I. Ndiaye
- 75' ▲ Álex Martínez ▼ David Rus
- 75' ▲ Iván Cortés ▼ Sergio Muñoz
- 75' ▲ Mario Pérez ▼ Agustín
- 75' 4-1 Adri Gómez
- 79' ▲ Carlos Torres ▼ Sergio Molina
- 79' ▲ Raúl Carrera ▼ Fran Palomino
- 79' ▲ A. Ispas ▼ Fran Miranda
- FT4-1
Đội hình
- Juanfran Rico
- I. Ndiaye ▼ 64'
- Pintos
- Raúl Fernández
- Hugo Lanceta ▼ 61'
- Fran Moreno
- Sergio Molina ▼ 79'
- Robert
- Víctor Rueda
- Fran Miranda ▼ 79'
- Manu Sarmiento
Dự bị 5
- Juanjo Carmona ▲ 61'
- Fran Palomino ▲ 64'
- Carlos Torres ▲ 79'
- Raúl Carrera ▲ 79'
- A. Ispas ▲ 79'
- Francisco López
- Rubén Peces
- Tomás
- David Rus ▼ 75'
- Agustín ▼ 75'
- Sergio García
- Adri Gómez
- Antonio Romero
- Sergio Muñoz ▼ 75'
- Virgilio ▼ 55'
- Fran ▼ 48'
Dự bị 5
- David Romero ▲ 48'
- Javi Quesada ▲ 55'
- Álex Martínez ▲ 75'
- Iván Cortés ▲ 75'
- Mario Pérez ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 45 - 21 | +24 | 63 | |
| 2 | 32 | 59 - 28 | +31 | 61 | |
| 3 | 32 | 53 - 26 | +27 | 58 | |
| 4 | 32 | 59 - 31 | +28 | 57 | |
| 5 | 32 | 59 - 37 | +22 | 56 | |
| 6 | 32 | 55 - 35 | +20 | 55 | |
| 7 | 32 | 49 - 41 | +8 | 54 | |
| 8 | 32 | 52 - 40 | +12 | 49 | |
| 9 | 32 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 10 | 32 | 40 - 40 | 0 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 12 | 32 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 13 | 32 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 14 | 32 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 15 | 32 | 26 - 48 | -22 | 28 | |
| 16 | 32 | 40 - 53 | -13 | 27 | |
| 17 | 32 | 13 - 99 | -86 | 4 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
40Ghi được28
53Thủng lưới36
1.25Bàn thắng mỗi trận0.88
6Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai17