UD Santa Marta
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arandina

UD Santa Marta vs Arandina

Tỷ số chung cuộc: UD Santa Marta 0-0 Arandina tại Tercera División RFEF - Group 8, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UD Santa Marta thắng 2, hòa 2, Arandina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 36
Sân vận động
Estadio Municipal Alfonso San Casto, Santa Marta de Tormes
Phong độ
DDLDW UD Santa Marta
DDWLL Arandina
  1. 16' Álex González Tomás Cáceres
  2. HT0-0
  3. 58' Kevin García Chopi
  4. 62' T. Marr Fernando Albín
  5. 71' Mario Sánchez Pablo Ortiz
  6. 74' David Martín Sergio Santos
  7. 74' Mito Martín O. Mano
  8. 76' D. Vola Santi Chico
  9. FT0-0

Đội hình

UD Santa Marta HLV: José Hernández
  1. Sergio del Río
  2. Sergio Rivas
  3. Hugo Villardón
  4. Antonio David
  5. Chopi ▼ 58'
  6. Víctor Cascón
  7. Diego Alonso
  8. Tomás Cáceres ▼ 16'
  9. C. Mayo
  10. O. Mano ▼ 74'
  11. Sergio Santos ▼ 74'

Dự bị 4

  1. Álex González ▲ 16'
  2. Kevin García ▲ 58'
  3. David Martín ▲ 74'
  4. Mito Martín ▲ 74'
Arandina HLV: Sesi
  1. Martín Cascajo
  2. Iván Alonso
  3. John
  4. I. San Clemente
  5. Christian Kontchou
  6. Fernando Albín ▼ 62'
  7. Santi Chico ▼ 76'
  8. David Sanz
  9. Omar
  10. Amis García
  11. Pablo Ortiz ▼ 71'

Dự bị 3

  1. T. Marr ▲ 62'
  2. Mario Sánchez ▲ 71'
  3. D. Vola ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Astorga
36 65 - 25 +40 75
2
Atlético Tordesillas
36 52 - 25 +27 72
3
Burgos Promesas
36 45 - 29 +16 60
4
Arandina
36 49 - 35 +14 58
5
Mirandés II
36 51 - 41 +10 57
6
La Virgen del Camino
36 44 - 30 +14 57
7
Cultural Leonesa II
36 54 - 43 +11 55
8
Cristo Atlético
36 53 - 44 +9 54
9
Becerril Campos
36 43 - 50 -7 51
10
Villaralbo
36 37 - 27 +10 50
11
UD Santa Marta
36 48 - 41 +7 48
12
Mojados
36 36 - 55 -19 44
13
Almazán
36 44 - 47 -3 41
14
Palencia CF
36 39 - 40 -1 40
15
Atlético Mansillés
36 36 - 39 -3 38
16
Bembibre
36 31 - 53 -22 38
17
Briviesca
36 28 - 56 -28 32
18
Ciudad Rodrigo
36 35 - 55 -20 31
19
Laguna de Duero
36 23 - 78 -55 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
53Ghi được50
48Thủng lưới38
1.36Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu