Cultural Leonesa II vs Cristo Atlético
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa II 2-3 Cristo Atlético tại Tercera División RFEF - Group 8, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa II thắng 2, hòa 2, Cristo Atlético thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 36
- Sân vận động
- Área Deportiva Municipal Puente Castro, León
- Phong độ
- WWDLW Cultural Leonesa II
- LWDDL Cristo Atlético
- 11' 0-1 Javi Fernández11m
- 19' 0-2 Ivi
- HT0-2
- 49' Fran 1-2
- 57' 1-3 Javi Fernández11m
- 60' ▲ Canito ▼ Adri Álvarez
- 60' ▲ Ian Martínez ▼ Adrián Ruiz
- 60' ▲ Juan Sánchez ▼ Dani del Cerro
- 61' ▲ César Gutiérrez ▼ Ivi
- 71' ▲ Óscar ▼ Álvaro Choco
- 71' ▲ Íñigo Astudillo ▼ Fran Adéva
- 81' ▲ Diego Fernández ▼ Carlos Luengo
- 83' ▲ Charly ▼ Javi Fernández
- 83' ▲ Miguel Cisneros ▼ Hugo de Bustos
- 90'+1 Kirian Ramírez11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- Joel Ruiz
- Santi Prado
- Marcos Cano
- Fran
- Carlos Luengo ▼ 81'
- Adri Álvarez ▼ 60'
- Kirian Ramírez
- Adrián Ruiz ▼ 60'
- Dani del Cerro ▼ 60'
- Arturo Suárez
- Álvaro Choco ▼ 71'
Dự bị 5
- Canito ▲ 60'
- Ian Martínez ▲ 60'
- Juan Sánchez ▲ 60'
- Óscar ▲ 71'
- Diego Fernández ▲ 81'
- Guille García
- Apa
- Dani Munguía
- Pablo Fernández
- Anderson Mariano
- Javi Fernández ▼ 83'
- Javier Navarro
- Fran Adéva ▼ 71'
- Ivi ▼ 61'
- Hugo de Bustos ▼ 83'
- Daniel Rodríguez
Dự bị 4
- César Gutiérrez ▲ 61'
- Íñigo Astudillo ▲ 71'
- Charly ▲ 83'
- Miguel Cisneros ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
54Ghi được54
43Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai27