Cultural Leonesa II vs Atlético Mansillés
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa II 1-0 Atlético Mansillés tại Tercera División RFEF - Group 8, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa II thắng 1, hòa 1, Atlético Mansillés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 34
- Sân vận động
- Área Deportiva Municipal Puente Castro, León
- Phong độ
- WWDLW Cultural Leonesa II
- WWLDW Atlético Mansillés
- HT0-0
- 46' ▲ Pelayo ▼ Juan Álvarez
- 56' ▲ Adri Álvarez ▼ Juan Sánchez
- 56' ▲ Ian Martínez ▼ Dani del Cerro
- 58' ▲ Daniel Cabañeros ▼ Asier Fuentes
- 58' ▲ Javier Rodríguez ▼ Rubén Celada
- 67' ▲ G. Poghosyan ▼ Casti
- 76' ▲ Diego Fernández ▼ Álvaro Choco
- 81' ▲ Óscar ▼ Arturo Suárez
- 81' ▲ Lucas Rodríguez ▼ Florin
- 90'+2 Fran 1-0
- FT1-0
Đội hình
- Javier Palomares
- Santi Prado
- Marcos Cano
- Fran
- Carlos Luengo
- Kirian Ramírez
- Adrián Ruiz
- Juan Sánchez ▼ 56'
- Dani del Cerro ▼ 56'
- Arturo Suárez ▼ 81'
- Álvaro Choco ▼ 76'
Dự bị 4
- Adri Álvarez ▲ 56'
- Ian Martínez ▲ 56'
- Diego Fernández ▲ 76'
- Óscar ▲ 81'
- Alejandro Domínguez
- Asier Fuentes ▼ 58'
- Diego Paniagua
- Casti ▼ 67'
- Nacho
- Rubén Celada ▼ 58'
- Juan Álvarez ▼ 46'
- Diego García
- Jairo Blanco
- Florin ▼ 81'
- Mario Blanco
Dự bị 5
- Pelayo ▲ 46'
- Daniel Cabañeros ▲ 58'
- Javier Rodríguez ▲ 58'
- G. Poghosyan ▲ 67'
- Lucas Rodríguez ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
54Ghi được36
43Thủng lưới39
1.5Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai21