Palencia CF vs La Virgen del Camino
Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 2-3 La Virgen del Camino tại Tercera División RFEF - Group 8, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 5, hòa 2, La Virgen del Camino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Phong độ
- LWDWW Palencia CF
- LLLLW La Virgen del Camino
- 27' 0-1 Álex Basalo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Romaric ▼ Abel
- 46' ▲ Antonio Bueno ▼ Haji Ceesay
- 46' ▲ Víctor Díez ▼ Vallejo
- 52' J. Romaric 1-1
- 59' Gerard Puerto 2-1
- 61' ▲ Joaquín Calzado ▼ Sergio Aller
- 61' ▲ Valentín Prieto ▼ Diego Rodrigo
- 71' ▲ Miguel Lescún ▼ Ariel Alvano
- 71' ▲ Abel Calleja ▼ Miguel Angel
- 80' ▲ Adri Herrera ▼ Gerard Puerto
- 84' ▲ Martino ▼ Álex Basalo
- 85' ▲ Emilio Iglesias ▼ Iván Cabellud
- 88' 2-2 Joaquín Calzado
- 90' Red Card
- 90'+2 2-3 Mario Visa
- FT2-3
Đội hình
- Unai Fernández
- Abel ▼ 46'
- Haji Ceesay ▼ 46'
- Fernando Bajo
- David Caperuchipi
- Vallejo ▼ 46'
- Gerard Puerto ▼ 80'
- Adrián Calvo
- B. Calcagno
- Iván Cabellud ▼ 85'
- David Vallecillo
Dự bị 5
- J. Romaric ▲ 46'
- Antonio Bueno ▲ 46'
- Víctor Díez ▲ 46'
- Adri Herrera ▲ 80'
- Emilio Iglesias ▲ 85'
- Daniel Freile
- Sergio Aller ▼ 61'
- Francisco Javier
- Álex Basalo ▼ 84'
- Ariel Alvano ▼ 71'
- Sergio
- Lucas
- Mario Visa
- Alberto Martínez
- Diego Rodrigo ▼ 61'
- Miguel Angel ▼ 71'
Dự bị 5
- Joaquín Calzado ▲ 61'
- Valentín Prieto ▲ 61'
- Miguel Lescún ▲ 71'
- Abel Calleja ▲ 71'
- Martino ▲ 84'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
39Ghi được44
40Thủng lưới30
1.08Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai25