Cristo Atlético vs Palencia CF
Tỷ số chung cuộc: Cristo Atlético 1-1 Palencia CF tại Tercera División RFEF - Group 8, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cristo Atlético thắng 3, hòa 2, Palencia CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Phong độ
- LWDDL Cristo Atlético
- LWDWW Palencia CF
- 9' Felipe Peredo 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ Adrián Calvo ▼ Haji Ceesay
- 61' ▲ Adri Herrera ▼ Víctor Díez
- 66' ▲ Miguel Cisneros ▼ Rubo Blanco
- 66' ▲ Hugo de Bustos ▼ Íñigo Astudillo
- 73' ▲ Iván Cabellud ▼ David Vallecillo
- 76' ▲ Javier Navarro ▼ César Gutiérrez
- 82' ▲ Anderson Mariano ▼ Fran Adéva
- 90'+2 1-1 Adri Herrera
- FT1-1
Đội hình
- Guille García
- Íñigo Astudillo▼ 66'
- Apa
- Dani Munguía
- Pablo Fernández
- Sellés
- Felipe Peredo
- Javi Fernández
- Rubo Blanco▼ 66'
- Fran Adéva▼ 82'
- César Gutiérrez▼ 76'
Dự bị 4
- Miguel Cisneros▲ 66'
- Hugo de Bustos▲ 66'
- Javier Navarro▲ 76'
- Anderson Mariano▲ 82'
- Toni Varea
- David Amez
- Marcos González
- Haji Ceesay▼ 61'
- David Caperuchipi
- Jorge Rodríguez
- Gerard Puerto
- Víctor Díez▼ 61'
- B. Calcagno
- Fer Muriel
- David Vallecillo▼ 73'
Dự bị 3
- Adrián Calvo▲ 61'
- Adri Herrera▲ 61'
- Iván Cabellud▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
54Ghi được39
44Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai29