Atlético Mansillés vs Almazán
Tỷ số chung cuộc: Atlético Mansillés 2-1 Almazán tại Tercera División RFEF - Group 8, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Mansillés thắng 3, hòa 1, Almazán thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 10
- Sân vận động
- Campo de Fútbol de Mansilla de las Mulas, Mansilla de las Mulas
- Phong độ
- WWLDW Atlético Mansillés
- LLWDW Almazán
- 14' Jairo Blanco 1-0
- 16' ▲ Diego García ▼ Pelayo
- HT1-0
- 58' ▲ Ayoub Benhaddaj ▼ E. Sidibeh
- 58' ▲ Hugo Jiménez ▼ B. Diao
- 60' ▲ Luis Pacios ▼ Carra
- 79' ▲ Rubén Celada ▼ Mario Blanco
- 79' ▲ Daniel Cabañeros ▼ Florin
- 79' ▲ Raúl Rodríguez ▼ Sergio de Frutos
- 85' 1-1 Sergio Santa Cruz
- 90'+6 Jairo Blanco11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Alejandro Domínguez
- Asier Fuentes
- Casti
- Nacho
- Lucas Rodríguez
- Jairo Blanco
- Javier Rodríguez
- Florin ▼ 79'
- Pelayo ▼ 16'
- Mario Blanco ▼ 79'
- Carra ▼ 60'
Dự bị 4
- Diego García ▲ 16'
- Luis Pacios ▲ 60'
- Rubén Celada ▲ 79'
- Daniel Cabañeros ▲ 79'
- Diego Romera
- Jorge Pesca
- Rafael Checa
- B. Diao ▼ 58'
- Sergio de Frutos ▼ 79'
- Sergio Santa Cruz
- Dani Martínez
- Ángel Losilla
- Javier Albitre
- E. Sidibeh ▼ 58'
- Angel Cervero
Dự bị 3
- Ayoub Benhaddaj ▲ 58'
- Hugo Jiménez ▲ 58'
- Raúl Rodríguez ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
36Ghi được44
39Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22