Villaralbo vs Burgos Promesas
Tỷ số chung cuộc: Villaralbo 1-2 Burgos Promesas tại Tercera División RFEF - Group 8, 28 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Villaralbo thắng 0, hòa 2, Burgos Promesas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 27
- Sân vận động
- Campo Municipal Los Barreros, Villaralbo
- Phong độ
- WWLLL Villaralbo
- DWLWW Burgos Promesas
- 10' 0-1 Guille Cueto
- 42' 0-2 José Menor
- HT0-2
- 46' ▲ Juan Mera ▼ Daniel Peralta
- 64' ▲ E. Manero ▼ Miguel Cisneros
- 64' ▲ A. Keita ▼ Abel López
- 64' ▲ O. El Goumiri ▼ Koke González
- 76' ▲ Ethan ▼ Antonio Molina
- 76' ▲ Hugo Rastrilla ▼ José Menor
- 78' ▲ Luismi ▼ H. Zazas
- 82' Luismi 1-2
- 88' ▲ Sergio Montalbán ▼ Sergio Fernández
- FT1-2
Đội hình
- Miguel del Río
- Lolo
- H. Zazas ▼ 78'
- Mario Moreta
- Chechi
- Miguel Cisneros ▼ 64'
- Roberto
- Jorge Suárez
- Abel López ▼ 64'
- Daniel Peralta ▼ 46'
- Diego Magariño
Dự bị 4
- Juan Mera ▲ 46'
- E. Manero ▲ 64'
- A. Keita ▲ 64'
- Luismi ▲ 78'
- Rubén de Gea
- Sergio Fernández ▼ 88'
- Caño
- Dani Ruiz
- Ismael Garcés
- Sergio Lucio
- Guille Cueto
- Canito
- Koke González ▼ 64'
- Antonio Molina ▼ 76'
- José Menor ▼ 76'
Dự bị 4
- O. El Goumiri ▲ 64'
- Ethan ▲ 76'
- Hugo Rastrilla ▲ 76'
- Sergio Montalbán ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
30Ghi được31
45Thủng lưới39
0.88Bàn thắng mỗi trận0.89
6Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai13