Bembibre vs Laguna de Duero
Tỷ số chung cuộc: Bembibre 1-1 Laguna de Duero tại Tercera División RFEF - Group 8, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bembibre thắng 2, hòa 1, Laguna de Duero thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 18
- Sân vận động
- Campo Municipal Jesús Esteban Rodríguez 1, Bembibre
- Phong độ
- DDWLW Bembibre
- LLLLL Laguna de Duero
- HT0-0
- 48' 0-1 Juan Sánchez
- 59' ▲ Antonio Alemán ▼ Y. Castagne
- 59' ▲ Diego Pantoja ▼ Cristian Álvarez
- 67' ▲ Andrés Romero ▼ David Santi
- 74' ▲ Iván Fernández ▼ Juan Sánchez
- 80' ▲ Pablo del Valle ▼ Enzo Militzer
- 80' ▲ S. Salgado ▼ Álex Martínez
- 84' Israel González 1-1
- 88' ▲ Ángel Esteban ▼ Emi
- 88' ▲ Jhonatan Delgado ▼ Unai
- 89' ▲ D. Alderete ▼ Ceínos
- FT1-1
Đội hình
- Enzo Militzer▼ 80'
- Ivanildo Rodrigues
- Abel
- Ceínos▼ 89'
- Igor Irazu
- Y. Castagne▼ 59'
- Israel González
- Iván Tato
- Álex Martínez▼ 80'
- Willy
- Cristian Álvarez▼ 59'
Dự bị 5
- Antonio Alemán▲ 59'
- Diego Pantoja▲ 59'
- Pablo del Valle▲ 80'
- S. Salgado▲ 80'
- D. Alderete▲ 89'
- Oliver Lara
- Ismiga
- Diego Alonso
- David Santi▼ 67'
- Eder Carrera
- Emi▼ 88'
- Fer Gómez
- Juan Sánchez▼ 74'
- Álvaro Colino
- Sergio Ismael
- Unai▼ 88'
Dự bị 4
- Andrés Romero▲ 67'
- Iván Fernández▲ 74'
- Ángel Esteban▲ 88'
- Jhonatan Delgado▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
35Ghi được27
45Thủng lưới57
0.97Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai15