Bembibre vs La Virgen del Camino
Tỷ số chung cuộc: Bembibre 0-1 La Virgen del Camino tại Tercera División RFEF - Group 8, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bembibre thắng 2, hòa 4, La Virgen del Camino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 15
- Sân vận động
- Campo Municipal Jesús Esteban Rodríguez 1, Bembibre
- Phong độ
- DDWLW Bembibre
- LLLLW La Virgen del Camino
- HT0-0
- 58' ▲ Mario Visa ▼ Abel Calleja
- 58' ▲ Alberto Martínez ▼ Diego Rodrigo
- 58' ▲ Jaime Villarrubia ▼ Jairo
- 59' 0-1 Miguel Angel
- 61' ▲ Israel González ▼ Igor Irazu
- 61' ▲ Pablo del Valle ▼ S. Salgado
- 78' ▲ N. Romero ▼ F. Luques
- 78' ▲ Antonio Alemán ▼ Iván Tato
- 78' ▲ Cristian Álvarez ▼ Diego Pantoja
- 80' ▲ Martino ▼ Miguel Angel
- 90' ▲ Porfírio Puente ▼ Alberto Martínez
- FT0-1
Đội hình
- Enzo Militzer
- Ivanildo Rodrigues
- D. Alderete
- Abel
- Igor Irazu ▼ 61'
- F. Luques ▼ 78'
- Diego Pantoja ▼ 78'
- Iván Tato ▼ 78'
- Álex Martínez ▼ 90'
- Willy
- S. Salgado ▼ 61'
Dự bị 5
- Israel González ▲ 61'
- Pablo del Valle ▲ 61'
- N. Romero ▲ 78'
- Antonio Alemán ▲ 78'
- Cristian Álvarez ▲ 78'
- Daniel Freile
- Álex Basalo
- Jairo ▼ 58'
- Ariel Alvano
- Javi Fernández
- Sergio
- Sergio Madrigal
- Diego Rodrigo ▼ 58'
- Jairo Blanco
- Abel Calleja ▼ 58'
- Miguel Angel ▼ 80'
Dự bị 5
- Mario Visa ▲ 58'
- Alberto Martínez ▲ 58'
- Jaime Villarrubia ▲ 58'
- Martino ▲ 80'
- Porfírio Puente ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
35Ghi được36
45Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai20