Guijuelo vs Numancia II
Tỷ số chung cuộc: Guijuelo 1-0 Numancia II tại Tercera División RFEF - Group 8, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guijuelo thắng 4, hòa 0, Numancia II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal Luis Ramos, Guijuelo
- Trọng tài
- David Rivera
- Phong độ
- LDLLL Guijuelo
- LDLLL Numancia II
- HT0-0
- 46' ▲ Oscar Garcia Peña ▼ Álex Hidalgo
- 51' ▲ Álvaro González ▼ Adrián García
- 51' ▲ Piojo ▼ David Lorenzo
- 54' Giráldez 1-0
- 64' ▲ Ebrahima Sidibeh ▼ Edgar Acebes
- 75' ▲ Álex Lorenzo ▼ Piojo
- 80' ▲ Jorge Mencía ▼ José Manuel
- 80' ▲ Angel Cervero ▼ Mario Otero
- 80' ▲ Adrián Peláez ▼ Axel
- FT1-0
Đội hình
- J. Guzman
- D. Ojog
- Jorge Pesca
- Trapero
- Cristóbal Gil
- Carlos Rubén
- Álvaro Coque
- Peli
- David Lorenzo ▼ 51'
- Giráldez
- Adrián García ▼ 51'
Dự bị 3
- Álvaro González ▲ 51'
- Piojo ▲ 51'
- Álex Lorenzo ▲ 75'
- Pablo Tejedor
- Mario Alvarez
- José Manuel ▼ 80'
- Axel ▼ 80'
- Ricard Ciruela
- Álex Hidalgo ▼ 46'
- Mario Otero ▼ 80'
- David Sanz
- Dani Fernández
- Miguel Ángel
- Edgar Acebes ▼ 64'
Dự bị 5
- Oscar Garcia Peña ▲ 46'
- Ebrahima Sidibeh ▲ 64'
- Jorge Mencía ▲ 80'
- Angel Cervero ▲ 80'
- Adrián Peláez ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu32
73Ghi được40
26Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai20