Mirandés II vs Bembibre
Tỷ số chung cuộc: Mirandés II 1-0 Bembibre tại Tercera División RFEF - Group 8, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mirandés II thắng 3, hòa 3, Bembibre thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ence, Miranda de Ebro
- Trọng tài
- Jorge Ruiz
- Phong độ
- DLLWL Mirandés II
- DDWLW Bembibre
- HT0-0
- 46' ▲ Ariel Herrero ▼ Óscar González
- 46' ▲ Omar Navarro ▼ Álex Díez
- 50' ▲ Adrián Santolaya ▼ Asier
- 53' Adrián Santolaya 1-0
- 63' ▲ Aleixo Cabral ▼ Albertín
- 63' ▲ José Manuel ▼ Gonzalo González
- 78' ▲ Dieguito Santín ▼ Vallejo
- 80' ▲ F. Moreyra ▼ Sergio Guichard
- 89' ▲ Rodrigo Esteban ▼ Erik Rafael
- FT1-0
Đội hình
- Aritz de Miguel
- Xavier Manrique
- Juan Durán
- Victor Sanchis
- Fernando Villar
- Jofre Cherta
- Adri Pérez
- Asier ▼ 50'
- Óscar González ▼ 46'
- Erik Rafael ▼ 89'
- Sergio Guichard ▼ 80'
Dự bị 4
- Ariel Herrero ▲ 46'
- Adrián Santolaya ▲ 50'
- F. Moreyra ▲ 80'
- Rodrigo Esteban ▲ 89'
- Ivanildo Rodrigues
- Deivis de Jesus
- Álex Díez ▼ 46'
- Espinosa
- Gonzalo González ▼ 63'
- Vallejo ▼ 78'
- Diego del Castillo
- Pelayo Avanzini
- Roberto Puente
- Albertín ▼ 63'
- Willy
Dự bị 4
- Omar Navarro ▲ 46'
- Aleixo Cabral ▲ 63'
- José Manuel ▲ 63'
- Dieguito Santín ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
38Ghi được34
27Thủng lưới42
1.12Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai13