Guijuelo vs Ribert
Tỷ số chung cuộc: Guijuelo 3-1 Ribert tại Tercera División RFEF - Group 8, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guijuelo thắng 1, hòa 1, Ribert thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal Luis Ramos, Guijuelo
- Trọng tài
- Alejandro Obeja
- Phong độ
- DLLLW Guijuelo
- DWLWW Ribert
- 38' Álvaro González 1-0
- 44' Toti 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Ramajo ▼ Alvaro Jiménez
- 47' Álex Caramelo 3-0
- 55' ▲ Pica ▼ Álex Caramelo
- 55' ▲ Álex Lorenzo ▼ D. Ojog
- 61' ▲ Víctor Abajo ▼ Raúl Calvo
- 61' ▲ Ale Soler ▼ Álvaro Mongil
- 71' ▲ David Lorenzo ▼ Álvaro González
- 71' ▲ Adrián Ferreras ▼ Peli
- 71' 3-1 Murci
- 77' ▲ Adrián García ▼ Toti
- 77' ▲ R. Sánchez ▼ Gatuso
- FT3-1
Đội hình
- Alberto Martínez
- D. Ojog ▼ 55'
- Rodri Flórez
- Jorge Pesca
- Trapero
- Toti ▼ 77'
- Piojo
- Cristóbal Gil
- Peli ▼ 71'
- Álex Caramelo ▼ 55'
- Álvaro González ▼ 71'
Dự bị 5
- Pica ▲ 55'
- Álex Lorenzo ▲ 55'
- David Lorenzo ▲ 71'
- Adrián Ferreras ▲ 71'
- Adrián García ▲ 77'
- David García
- D. Alderete
- Lolo
- Álvaro Martín
- Gatuso ▼ 77'
- Mario Moreta
- Álvaro Mongil ▼ 61'
- H. Ndatou
- Murci
- Raúl Calvo ▼ 61'
- Alvaro Jiménez ▼ 46'
Dự bị 4
- Ramajo ▲ 46'
- Víctor Abajo ▲ 61'
- Ale Soler ▲ 61'
- R. Sánchez ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu32
73Ghi được34
26Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn13
42Hiệp hai23