Cultural Leonesa II vs Numancia II
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa II 1-3 Numancia II tại Tercera División RFEF - Group 8, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa II thắng 2, hòa 3, Numancia II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 13
- Sân vận động
- Área Deportiva Municipal Puente Castro, León
- Trọng tài
- Daniel Piñuel
- Phong độ
- WWDLW Cultural Leonesa II
- LDLLL Numancia II
- 21' 0-1 Edgar Acebes
- HT0-1
- 46' ▲ Marc Padilla ▼ Carlos Fernandez
- 46' ▲ Abel ▼ S. Sanali
- 53' ▲ Javi Fernández ▼ Júnior
- 53' 0-2 Ricard Ciruela
- 56' ▲ David Vallecillo ▼ Amis García
- 63' R. Goes 1-2
- 66' ▲ Samuel ▼ Oscar Garcia Peña
- 67' ▲ Ebrahima Sidibeh ▼ Edgar Acebes
- 71' 1-3 Jorge Mencía
- 73' ▲ Jairo ▼ David Sanz
- 77' ▲ Adrián Peláez ▼ Miguel Ángel
- 86' ▲ José Manuel ▼ Dani Fernández
- 86' ▲ Alvaro García ▼ Jose Chueca
- FT1-3
Đội hình
- Diego Rodríguez
- Miguel Manso
- Carlos Fernandez ▼ 46'
- Marcos González
- R. Goes
- Javi Álvarez
- David Sanz ▼ 73'
- Júnior ▼ 53'
- Percan
- Amis García ▼ 56'
- S. Sanali ▼ 46'
Dự bị 5
- Marc Padilla ▲ 46'
- Abel ▲ 46'
- Javi Fernández ▲ 53'
- David Vallecillo ▲ 56'
- Jairo ▲ 73'
- Oscar Garcia Peña ▼ 66'
- Diego Romera
- Raúl Hernández
- Sergio Martínez
- Jose Chueca ▼ 86'
- Ricard Ciruela
- Jorge Mencía
- Carlos Navarro
- Dani Fernández ▼ 86'
- Miguel Ángel ▼ 77'
- Edgar Acebes ▼ 67'
Dự bị 5
- Samuel ▲ 66'
- Ebrahima Sidibeh ▲ 67'
- Adrián Peláez ▲ 77'
- José Manuel ▲ 86'
- Alvaro García ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
65Ghi được40
42Thủng lưới48
1.86Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai20