Numancia II vs Colegios Diocesanos
Tỷ số chung cuộc: Numancia II 2-0 Colegios Diocesanos tại Tercera División RFEF - Group 8, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Numancia II thắng 4, hòa 2, Colegios Diocesanos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 3
- Trọng tài
- Sergio Calleja
- Phong độ
- LDLLL Numancia II
- LWLLL Colegios Diocesanos
- 18' Sergio Martínez11m 1-0
- 28' Álex Hidalgo 2-0
- HT2-0
- 53' ▲ Jorge Sánchez ▼ Fernando Martínez
- 61' ▲ Adrián Peláez ▼ Ebrahima Sidibeh
- 70' ▲ Sergio Mayorga ▼ Quique
- 70' ▲ Jorge Rodríguez ▼ Victor Meneses
- 72' ▲ Mario Otero ▼ Miguel Ángel
- 72' ▲ Edgar Acebes ▼ Beñat
- 75' ▲ Faysel ▼ Nacho
- 75' ▲ Luís Blázquez ▼ Aitor Asensio
- 81' ▲ Víctor Paz ▼ Dani Fernández
- 81' ▲ Jorge Mencía ▼ Axel
- FT2-0
Đội hình
- Diego Romera
- Sergio Martínez
- Jose Chueca
- Axel ▼ 81'
- Ebrahima Sidibeh ▼ 61'
- Álex Hidalgo
- Beñat ▼ 72'
- Carlos Navarro
- David Sanz
- Dani Fernández ▼ 81'
- Miguel Ángel ▼ 72'
Dự bị 5
- Adrián Peláez ▲ 61'
- Mario Otero ▲ 72'
- Edgar Acebes ▲ 72'
- Víctor Paz ▲ 81'
- Jorge Mencía ▲ 81'
- Darío
- Diego Rodríguez
- Ruba
- Nacho ▼ 75'
- Ángel Encinar
- Victor Meneses ▼ 70'
- Aitor Asensio ▼ 75'
- Mario
- Fernando Martínez ▼ 53'
- Sergio Alonso
- Quique ▼ 70'
Dự bị 5
- Jorge Sánchez ▲ 53'
- Jorge Rodríguez ▲ 70'
- Sergio Mayorga ▲ 70'
- Luís Blázquez ▲ 75'
- Faysel ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
40Ghi được21
48Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận0.66
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai12