Trận đấu
81
Bàn thắng mỗi trận
3.33
Cả hai cùng ghi bàn
67.9%
Trên 2.5 bàn
59.26%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 37 | 45.68% |
| Hòa | 26 | 32.1% |
| Thắng sân khách | 18 | 22.22% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Móstoles | 21 | 2.33 |
| 2 | Las Rozas | 20 | 2.22 |
| 3 | Galapagar | 19 | 2.11 |
| 4 | Leganés II | 19 | 2.11 |
| 5 | Colonia Moscardó | 18 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Móstoles | 6 | 0.67 |
| 2 | Colonia Moscardó | 8 | 0.89 |
| 3 | Torrejón | 8 | 0.89 |
| 4 | Fuenlabrada | 9 | 1 |
| 5 | Trival Valderas | 11 | 1.22 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 77 | 4 | 95.06% |
| 1.5 | 66 | 15 | 81.48% |
| 2.5 | 48 | 33 | 59.26% |
| 3.5 | 38 | 43 | 46.91% |
| 4.5 | 21 | 60 | 25.93% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 22 | 6 | 1 |
| Hòa | 11 | 13 | 5 |
| Thắng sân khách | 4 | 7 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 15 | 18.52% |
| 1 – 0 | 9 | 11.11% |
| 2 – 2 | 7 | 8.64% |
| 0 – 0 | 4 | 4.94% |
| 1 – 2 | 3 | 3.7% |
| 1 – 3 | 3 | 3.7% |
| 2 – 1 | 3 | 3.7% |
| 3 – 0 | 3 | 3.7% |
| 3 – 1 | 3 | 3.7% |
| 3 – 2 | 3 | 3.7% |