Trận đấu
84
Bàn thắng mỗi trận
3.29
Cả hai cùng ghi bàn
66.67%
Trên 2.5 bàn
58.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 40 | 47.62% |
| Hòa | 26 | 30.95% |
| Thắng sân khách | 18 | 21.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Móstoles | 21 | 2.33 |
| 2 | Las Rozas | 20 | 2.22 |
| 3 | Galapagar | 19 | 2.11 |
| 4 | Leganés II | 19 | 2.11 |
| 5 | Colonia Moscardó | 18 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Móstoles | 6 | 0.67 |
| 2 | Colonia Moscardó | 8 | 0.89 |
| 3 | Torrejón | 8 | 0.89 |
| 4 | Fuenlabrada | 11 | 1.1 |
| 5 | Trival Valderas | 11 | 1.22 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 80 | 4 | 95.24% |
| 1.5 | 68 | 16 | 80.95% |
| 2.5 | 49 | 35 | 58.33% |
| 3.5 | 38 | 46 | 45.24% |
| 4.5 | 21 | 63 | 25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 25 | 6 | 1 |
| Hòa | 11 | 13 | 5 |
| Thắng sân khách | 4 | 7 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 15 | 17.86% |
| 1 – 0 | 10 | 11.9% |
| 2 – 2 | 7 | 8.33% |
| 0 – 0 | 4 | 4.76% |
| 2 – 1 | 4 | 4.76% |
| 1 – 2 | 3 | 3.57% |
| 1 – 3 | 3 | 3.57% |
| 3 – 0 | 3 | 3.57% |
| 3 – 1 | 3 | 3.57% |
| 3 – 2 | 3 | 3.57% |