El Álamo vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: El Álamo 0-1 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Álamo thắng 1, hòa 1, Alcobendas Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Facundo Rivas, El Álamo
- Phong độ
- DLLLW El Álamo
- DDLWD Alcobendas Sport
- 14' 0-1 Gabri Salazar
- HT0-1
- 64' ▲ Mario Presa ▼ Corrales
- 64' ▲ Jorge Gómez ▼ Julio Tiemblo
- 71' ▲ Roberto Ávila ▼ Juan Panadero
- 71' ▲ David Viega ▼ Iván González
- 75' ▲ Diego Magariño ▼ Aitor Carrillo
- 75' ▲ David Fernández ▼ Migallón
- 85' ▲ D. Hyjek ▼ Nacho Maganto
- 85' ▲ J. Escalante ▼ Javi Heranz
- 89' ▲ M. Zúñiga ▼ Dani Cuevas
- FT0-1
Đội hình
- T. Robu
- Abraham Contreras
- Rubén
- Juan Panadero ▼ 71'
- Gonzalo Zamorano
- Corrales ▼ 64'
- Iván Ramos
- Aitor Carrillo ▼ 75'
- Julio Tiemblo ▼ 64'
- Iván González ▼ 71'
- Naim Aaras
Dự bị 5
- Mario Presa ▲ 64'
- Jorge Gómez ▲ 64'
- Roberto Ávila ▲ 71'
- David Viega ▲ 71'
- Diego Magariño ▲ 75'
- Carlos Morales
- L. Venturini
- Dani Cuevas ▼ 89'
- Nacho Maganto ▼ 85'
- Arroyo
- Gerardo
- F. Apostu
- Jime
- Javi Heranz ▼ 85'
- Gabri Salazar
- Migallón ▼ 75'
Dự bị 4
- David Fernández ▲ 75'
- D. Hyjek ▲ 85'
- J. Escalante ▲ 85'
- M. Zúñiga ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
29Ghi được36
61Thủng lưới47
0.85Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23