Alcobendas Sport vs Leganés II
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 1-2 Leganés II tại Tercera División RFEF - Group 7, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 3, hòa 1, Leganés II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 18
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- LDDLW Leganés II
- 24' 0-1 Hugo Solozábal
- 34' ▲ F. Apostu ▼ D. Hyjek
- HT0-1
- 69' ▲ Hugo García ▼ Mario Jiménez
- 69' ▲ D. Osei ▼ Diego Lorenzo
- 75' P. Ramirez
- 75' P. Ramirez
- 77' ▲ David Fernández ▼ Gabri Salazar
- 77' ▲ M. Zúñiga ▼ Arroyo
- 78' ▲ Marcos Leiva ▼ Marco Leiton
- 78' ▲ Adrián Rosell ▼ Piri
- 81' 0-2 José Friaza
- 85' ▲ Fer Rodríguez ▼ Hugo Solozábal
- 87' ▲ R. Martín ▼ L. Venturini
- 87' ▲ G. Chávez ▼ Jesús Moyano
- 90'+6 Rubén Gómez 1-2
- FT1-2
Đội hình
- Carlos Morales
- Jesús Moyano ▼ 87'
- Rubén Gómez
- L. Venturini ▼ 87'
- Dani Cuevas
- J. Escalante
- Arroyo ▼ 77'
- Guille Nieto
- D. Hyjek ▼ 34'
- Gabri Salazar ▼ 77'
- Migallón
Dự bị 5
- F. Apostu ▲ 34'
- David Fernández ▲ 77'
- M. Zúñiga ▲ 77'
- R. Martín ▲ 87'
- G. Chávez ▲ 87'
- Hugo Caballero
- J. Urbáez
- Marco Leiton ▼ 78'
- Jaime de Castro
- Pablo Ramírez
- Mario Jiménez ▼ 69'
- Hugo Solozábal ▼ 85'
- Jorge Herrero
- Diego Lorenzo ▼ 69'
- Piri ▼ 78'
- José Friaza
Dự bị 5
- Hugo García ▲ 69'
- D. Osei ▲ 69'
- Marcos Leiva ▲ 78'
- Adrián Rosell ▲ 78'
- Fer Rodríguez ▲ 85'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
36Ghi được59
47Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai33