AD Parla vs Alcorcón II
Tỷ số chung cuộc: AD Parla 1-6 Alcorcón II tại Tercera División RFEF - Group 7, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AD Parla thắng 0, hòa 2, Alcorcón II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Los Prados, Parla
- Phong độ
- LDLLL AD Parla
- DWWLD Alcorcón II
- 10' 0-1 Andrés García
- 21' 0-2 Andrés García
- 31' 0-3 A. Heidari
- 37' Camacho 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ Carlos Manzano ▼ Rodrigo Nunes
- 46' ▲ Pedro Roblas ▼ Kevin
- 46' ▲ Jony Ortiz ▼ Gabri
- 46' ▲ Jorge Escobar ▼ Helmer Galeano
- 55' 1-4 Emilio
- 56' ▲ Rubén Expósito ▼ Danilo
- 62' 1-5 Héctor Criado
- 65' ▲ Mario Lastra ▼ Mora
- 70' ▲ Víctor Gordo ▼ Hashmi Al Hussain
- 70' ▲ Fernando Ferreres ▼ Andrés García
- 70' ▲ David Cabezas ▼ A. Heidari
- 70' ▲ A. Martín ▼ Emilio
- 90'+5 1-6 Fernando Ferreres
- FT1-6
Đội hình
- Andrés
- Raúl Espinosa
- Sampa
- Rodrigo Nunes▼ 46'
- Mora▼ 65'
- Kevin▼ 46'
- Carlitos Monzón
- Gabri▼ 46'
- Helmer Galeano▼ 46'
- Camacho
- David Chica
Dự bị 5
- Carlos Manzano▲ 46'
- Pedro Roblas▲ 46'
- Jony Ortiz▲ 46'
- Jorge Escobar▲ 46'
- Mario Lastra▲ 65'
- M. Demirci
- Hashmi Al Hussain▼ 70'
- Héctor Criado
- Samu Rodríguez
- Edu Llorente
- Danilo▼ 56'
- A. Heidari▼ 70'
- Emilio▼ 70'
- Andrés García▼ 70'
- Marco
- Nicola di Domenico
Dự bị 5
- Rubén Expósito▲ 56'
- Víctor Gordo▲ 70'
- Fernando Ferreres▲ 70'
- David Cabezas▲ 70'
- A. Martín▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được56
58Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai26