Móstoles vs Leganés II
Tỷ số chung cuộc: Móstoles 0-3 Leganés II tại Tercera División RFEF - Group 7, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Móstoles thắng 1, hòa 1, Leganés II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Soto, Móstoles
- Phong độ
- DLLDD Móstoles
- LDDLW Leganés II
- 28' 0-1 Piri11m
- HT0-1
- 46' ▲ David Gómez ▼ Enric Tarrés
- 46' ▲ Hugo Navarro ▼ Álvaro Aguirre
- 46' ▲ J. Urbáez ▼ Pablo Ramírez
- 52' 0-2 Carlos Guirao
- 59' ▲ S. Lagreca ▼ Raúl Espinosa
- 70' ▲ Sydney Osazuwa ▼ Koke
- 77' ▲ Diego Sanjurjo ▼ Álvaro Narbona
- 77' ▲ Santi Maroto ▼ Camacho
- 78' ▲ Álvaro José ▼ D. Osei
- 78' ▲ S. Djanbou ▼ Nepo
- 84' ▲ Robert Vallribera ▼ Piri
- 90' 0-3 Hugo Solozábal
- FT0-3
Đội hình
- Samuel Franganillo
- Enric Tarrés ▼ 46'
- Raúl Espinosa ▼ 59'
- Nacho Recalde
- Diego Leitón
- Cidoncha
- Álvaro Aguirre ▼ 46'
- Álvaro Narbona ▼ 77'
- Portilla
- Camacho ▼ 77'
- Adrián Rosell
Dự bị 5
- David Gómez ▲ 46'
- Hugo Navarro ▲ 46'
- S. Lagreca ▲ 59'
- Diego Sanjurjo ▲ 77'
- Santi Maroto ▲ 77'
- Javi Garrido
- Víctor Rodríguez
- Jaime de Castro
- Pablo Ramírez ▼ 46'
- Sergio Fernández
- D. Osei ▼ 78'
- Nepo ▼ 78'
- Hugo Solozábal
- Carlos Guirao
- Koke ▼ 70'
- Piri ▼ 84'
Dự bị 5
- J. Urbáez ▲ 46'
- Sydney Osazuwa ▲ 70'
- Álvaro José ▲ 78'
- S. Djanbou ▲ 78'
- Robert Vallribera ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
59Ghi được55
38Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai29