Galapagar vs Pozuelo Alarcón
Tỷ số chung cuộc: Galapagar 2-2 Pozuelo Alarcón tại Tercera División RFEF - Group 7, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Galapagar thắng 0, hòa 5, Pozuelo Alarcón thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Galapagar, Madrid
- Phong độ
- LLWWD Galapagar
- LWLWD Pozuelo Alarcón
- 29' ▲ Manuel Martinez ▼ Álex Fernández
- 45'+1 Buceta 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Iván López ▼ Iván Fernández
- 59' Javi Redondo 2-0
- 61' ▲ Nacho ▼ Álvaro del Val
- 61' ▲ Mauro Molina ▼ Gonzaga
- 65' ▲ P. Sosa ▼ Héctor Gutiérrez
- 65' ▲ Alberto Heras ▼ Sergio Parla
- 65' ▲ Héctor Fuentes ▼ Jorge Sáez
- 70' ▲ Jorge Greci ▼ Juan de la Torre
- 74' ▲ Jaime Cid ▼ Sergio Pliego
- 74' ▲ Luis Barrionuevo ▼ Buceta
- 84' 2-1 P. Sosa
- 88' 2-2 P. Sosa11m
- FT2-2
Đội hình
- Gonzaga ▼ 61'
- Sergio Iglesias
- R. González
- Carlos García
- Sergio Pliego ▼ 74'
- Guille
- Javi Redondo
- Álvaro del Val ▼ 61'
- Juan de la Torre ▼ 70'
- Buceta ▼ 74'
- Jorge Borrego
Dự bị 5
- Nacho ▲ 61'
- Mauro Molina ▲ 61'
- Jorge Greci ▲ 70'
- Jaime Cid ▲ 74'
- Luis Barrionuevo ▲ 74'
- Hugo Jiménez
- I. Carosini
- Iván Amaya
- Rodrigo Nunes
- Daniel Novo
- Jorge Sáez ▼ 65'
- Sergio Parla ▼ 65'
- Iván Fernández ▼ 46'
- Chanque
- Álex Fernández ▼ 29'
- Héctor Gutiérrez ▼ 65'
Dự bị 5
- Manuel Martinez ▲ 29'
- Iván López ▲ 46'
- P. Sosa ▲ 65'
- Alberto Heras ▲ 65'
- Héctor Fuentes ▲ 65'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
46Ghi được28
52Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai19