Collado Villalba vs Canillas
Tỷ số chung cuộc: Collado Villalba 0-1 Canillas tại Tercera División RFEF - Group 7, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Collado Villalba thắng 1, hòa 1, Canillas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 12
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Collado Villalba, Collado Villalba
- Phong độ
- LDWDL Collado Villalba
- LLLLL Canillas
- 13' 0-1 Chengue
- HT0-1
- 46' ▲ Alexander ▼ David Fernández
- 69' ▲ Ion Bautista ▼ Pablo Montero
- 69' ▲ Ot Remolins ▼ E. Etoo
- 74' ▲ Tobías Ruiz ▼ Pepe Lora
- 78' ▲ Juan Panadero ▼ Jaime Heras
- 79' ▲ S. Castelnoble ▼ Pablo Chozas
- 79' ▲ Iker Bengoa ▼ Cristian Redondo
- 84' ▲ A. Beauvallet ▼ R. Pliushch
- 86' ▲ Pepe Vicente ▼ Tino
- 86' ▲ Daniel Olmeda ▼ Chengue
- FT0-1
Đội hình
- Taillet
- Dani Munguía
- Jaime Heras ▼ 78'
- A. Cova
- David Fernández ▼ 46'
- V. Zahladko
- Pablo Montero ▼ 69'
- R. Pliushch ▼ 84'
- Ángel Chamón
- E. Eto'o
- Héctor Peña
Dự bị 5
- Alexander ▲ 46'
- Ion Bautista ▲ 69'
- Ot Remolins ▲ 69'
- Juan Panadero ▲ 78'
- A. Beauvallet ▲ 84'
- Álvaro García
- Tino ▼ 86'
- Cristian Redondo ▼ 79'
- Daniel Gil
- Miguel Barajas
- Pablo Chozas ▼ 79'
- T. Acosta
- Chengue ▼ 86'
- Vicent
- Marcos Talavera
- Pepe Lora ▼ 74'
Dự bị 5
- Tobías Ruiz ▲ 74'
- S. Castelnoble ▲ 79'
- Iker Bengoa ▲ 79'
- Pepe Vicente ▲ 86'
- Daniel Olmeda ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được32
46Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai15