Tres Cantos vs Leganés II
Tỷ số chung cuộc: Tres Cantos 2-0 Leganés II tại Tercera División RFEF - Group 7, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tres Cantos thắng 1, hòa 2, Leganés II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 11
- Sân vận động
- Campo Municipal de Fútbol Foresta A, Tres Cantos
- Phong độ
- WLLLL Tres Cantos
- LDDLW Leganés II
- 27' ▲ Piri ▼ Carlos Arauz
- HT0-0
- 57' ▲ Raúl Rivas ▼ David Ortega
- 67' ▲ M. Valverde ▼ Raúl Uche
- 67' ▲ Mohamed Belouafi ▼ Silvano Nater
- 76' ▲ Ruby ▼ Juanma Hernández
- 76' ▲ Álvaro José ▼ Hugo Solozábal
- 82' Mohamed Belouafi 1-0
- 83' ▲ Jaime de Castro ▼ Rodri
- 83' ▲ Pablo Ramírez ▼ Sergio Fernández
- 85' ▲ José Antonio ▼ Capi
- 85' ▲ Álvaro Pérez ▼ A. Arkine
- 90' Mohamed Belouafi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Marc de Castro
- Raúl León
- Christian Martín
- David Ortega ▼ 57'
- Capi ▼ 85'
- Rubén Bas
- Álvaro
- Febre
- Raúl Uche ▼ 67'
- Silvano Nater ▼ 67'
- A. Arkine ▼ 85'
Dự bị 5
- Raúl Rivas ▲ 57'
- M. Valverde ▲ 67'
- Mohamed Belouafi ▲ 67'
- José Antonio ▲ 85'
- Álvaro Pérez ▲ 85'
- Alvin
- Víctor Rodríguez
- J. Urbáez
- Robert Vallribera
- Sergio Fernández ▼ 83'
- Rodri ▼ 83'
- Hugo Solozábal ▼ 76'
- Carlos Guirao
- I. Fomba
- Juanma Hernández ▼ 76'
- Carlos Arauz ▼ 27'
Dự bị 5
- Piri ▲ 27'
- Ruby ▲ 76'
- Álvaro José ▲ 76'
- Jaime de Castro ▲ 83'
- Pablo Ramírez ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
45Ghi được55
48Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai29