Tres Cantos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alcorcón II

Tres Cantos vs Alcorcón II

Tỷ số chung cuộc: Tres Cantos 0-1 Alcorcón II tại Tercera División RFEF - Group 7, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tres Cantos thắng 1, hòa 0, Alcorcón II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 7
Sân vận động
Keka Vega Foresta 2, Tres Cantos
Phong độ
WLLLL Tres Cantos
DWWLD Alcorcón II
  1. HT0-0
  2. 57' Robustiano Ndong A. Gaviria
  3. 65' M. Valverde Raúl Uche
  4. 65' Hugo Hachi A. Arkine
  5. 66' Iker Vidal Edu Llorente
  6. 66' Samu Guillén Nicolás Fernández
  7. 76' José Antonio Capi
  8. 76' Israel García Jaime Amaro
  9. 83' Javier Navarro Iñigo Garcia
  10. 90' 0-1 Fer Romero
  11. FT0-1

Đội hình

Tres Cantos HLV: David Muñoz
  1. Óscar Otero
  2. Raúl León
  3. Christian Martín
  4. David Ortega
  5. Capi▼ 76'
  6. Rubén Bas
  7. Álvaro
  8. A. Gaviria▼ 57'
  9. Febre
  10. Raúl Uche▼ 65'
  11. A. Arkine▼ 65'

Dự bị 4

  1. Robustiano Ndong▲ 57'
  2. M. Valverde▲ 65'
  3. Hugo Hachi▲ 65'
  4. José Antonio▲ 76'
Alcorcón II HLV: Gonzalo Cuenca
  1. Ángel Hernández
  2. Fer Romero
  3. Èric Callis
  4. Héctor Criado
  5. Eric Gómez
  6. Jaime Amaro▼ 76'
  7. Edu Llorente▼ 66'
  8. Kosty
  9. M. Carrim
  10. Iñigo Garcia▼ 83'
  11. Nicolás Fernández▼ 66'

Dự bị 4

  1. Iker Vidal▲ 66'
  2. Samu Guillén▲ 66'
  3. Israel García▲ 76'
  4. Javier Navarro▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Madrid III
34 62 - 18 +44 76
2
Móstoles
34 57 - 33 +24 63
3
Leganés II
34 47 - 33 +14 58
4
Las Rozas
34 51 - 39 +12 50
5
Colonia Moscardó
34 48 - 48 0 50
6
RSD Alcalá
34 52 - 47 +5 48
7
Tres Cantos
34 45 - 48 -3 48
8
Alcorcón II
34 36 - 33 +3 45
9
Torrejón
34 40 - 38 +2 44
10
Galapagar
34 44 - 55 -11 41
11
Alcobendas Sport
34 39 - 47 -8 40
12
Trival Valderas
34 33 - 40 -7 40
13
Canillas
34 35 - 46 -11 40
14
Collado Villalba
34 42 - 46 -4 39
15
Rayo Vallecano II
34 43 - 57 -14 39
16
AD Parla
34 37 - 47 -10 38
17
Villanueva Pardillo
34 27 - 39 -12 35
18
Pozuelo Alarcón
34 28 - 52 -24 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
45Ghi được36
48Thủng lưới37
1.32Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu