Villanueva Pardillo vs Móstoles
Tỷ số chung cuộc: Villanueva Pardillo 0-3 Móstoles tại Tercera División RFEF - Group 7, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Villanueva Pardillo thắng 1, hòa 0, Móstoles thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 3
- Sân vận động
- Polideportivo Adolfo Suárez, Serranillos del Valle
- Phong độ
- WWWWL Villanueva Pardillo
- DLLDD Móstoles
- 27' 0-1 Portilla
- 44' 0-2 Álvaro Narbona
- HT0-2
- 46' ▲ T. Makumbe ▼ Jorge Santos
- 57' 0-3 S. Lagreca
- 61' ▲ Álvaro Aguirre ▼ S. Gyesi
- 61' ▲ Camacho ▼ S. Lagreca
- 61' ▲ Santi Maroto ▼ Raúl Espinosa
- 67' ▲ Álex Gálan ▼ Rulo Alonso
- 67' ▲ Chuky ▼ Koh Ji-Soung
- 73' ▲ Nacho Recalde ▼ Enric Tarrés
- 75' ▲ Carlos Albares ▼ Papo
- 80' ▲ Lalo ▼ Ander Díaz
- 85' ▲ Iván Eyi ▼ Álvaro Narbona
- FT0-3
Đội hình
- José Climent
- Jorge Santos ▼ 46'
- Ander Díaz ▼ 80'
- Josele
- Jorge Martínez
- Jorge Sánchez
- Papo ▼ 75'
- Pablo Sánchez
- Goal
- Koh Ji-Soung ▼ 67'
- Rulo Alonso ▼ 67'
Dự bị 5
- T. Makumbe ▲ 46'
- Álex Gálan ▲ 67'
- Chuky ▲ 67'
- Carlos Albares ▲ 75'
- Lalo ▲ 80'
- Marcos Contreras
- Enric Tarrés ▼ 73'
- David Gómez
- Raúl Espinosa ▼ 61'
- Diego Leitón
- Cidoncha
- Álvaro Narbona ▼ 85'
- Hugo Navarro
- Portilla
- S. Gyesi ▼ 61'
- S. Lagreca ▼ 61'
Dự bị 5
- Álvaro Aguirre ▲ 61'
- Camacho ▲ 61'
- Santi Maroto ▲ 61'
- Nacho Recalde ▲ 73'
- Iván Eyi ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
27Ghi được59
39Thủng lưới38
0.79Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai33