Móstoles vs Pozuelo Alarcón
Tỷ số chung cuộc: Móstoles 2-0 Pozuelo Alarcón tại Tercera División RFEF - Group 7, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Móstoles thắng 4, hòa 3, Pozuelo Alarcón thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Soto, Móstoles
- Trọng tài
- Enrique Bustos
- Phong độ
- DLLDD Móstoles
- LWLWD Pozuelo Alarcón
- HT0-0
- 51' Jorge Pradillos 1-0
- 55' Cidoncha 2-0
- 58' ▲ L. Marín ▼ Jesús Salmerón
- 70' ▲ Guito ▼ Chechu
- 70' ▲ Bruno Rivada ▼ Sergio Parla
- 70' ▲ Héctor Fuentes ▼ Jorge Sáez
- 72' ▲ Helmer Galeano ▼ Dani Prada
- 72' ▲ Hugo Navarro ▼ Cidoncha
- 76' ▲ Borrasca ▼ P. Sosa
- 76' ▲ Álvaro Díaz ▼ Rodri
- 84' ▲ Adri Bravo ▼ Jorge Pradillos
- 84' ▲ Dani García ▼ Jorge García
- FT2-0
Đội hình
- Álex dos Santos
- David Gómez
- Dani Prada ▼ 72'
- Nacho Recalde
- Adrián Carpintero
- Cidoncha ▼ 72'
- Jorge García ▼ 84'
- Jesús Salmerón ▼ 58'
- Carlos Guirao
- Portilla
- Jorge Pradillos ▼ 84'
Dự bị 5
- L. Marín ▲ 58'
- Helmer Galeano ▲ 72'
- Hugo Navarro ▲ 72'
- Adri Bravo ▲ 84'
- Dani García ▲ 84'
- Cristian Parra
- Alvar Herrero
- Chechu ▼ 70'
- Juan Guardia
- Jorge Sáez ▼ 70'
- Sergio Parla ▼ 70'
- Lorite
- Rodri ▼ 76'
- P. Sosa ▼ 76'
- Óscar Domínguez
- Héctor Gutiérrez
Dự bị 5
- Guito ▲ 70'
- Bruno Rivada ▲ 70'
- Héctor Fuentes ▲ 70'
- Borrasca ▲ 76'
- Álvaro Díaz ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 68 | |
| 2 | 30 | 73 - 27 | +46 | 67 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 40 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 38 - 32 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 38 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 46 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 42 - 45 | -3 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 16 | 30 | 21 - 64 | -43 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
40Ghi được39
37Thủng lưới50
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai22