Moratalaz
1 : 6
FT · Hiệp một 1:4
·
Torrejón

Moratalaz vs Torrejón

Tỷ số chung cuộc: Moratalaz 1-6 Torrejón tại Tercera División RFEF - Group 7, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Moratalaz thắng 0, hòa 1, Torrejón thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 41
Trọng tài
Francisco Cabedo
Phong độ
WLLLL Moratalaz
WLLWL Torrejón
  1. 16' 0-1 Álex Fernández
  2. 28' A. Arkine 1-1
  3. 35' 1-2 Freddy
  4. 37' 1-3 Álex Fernández
  5. 44' 1-4 Javi Redondo
  6. HT1-4
  7. 46' Aníbal Sergio García
  8. 46' Luismi Fernando Macías
  9. 57' Dani Rodríguez Javi Redondo
  10. 60' Antonio Vasco David Ortega
  11. 63' R. Ayuso E. Zambrano
  12. 66' Doménech Álex Fernández
  13. 72' Marcos Talavera A. Arkine
  14. 72' 1-5 Doménech
  15. 74' Vitolo Freddy
  16. 74' Gonzalo Rodríguez Alberto Benítez
  17. 74' Álvaro Moreno Nachete
  18. 83' 1-6 Christian Díaz
  19. FT1-6

Đội hình

Moratalaz HLV: Jorge Vallejo
  1. Elias
  2. Sergio García ▼ 46'
  3. Adrián Carpintero
  4. Guille Palacios
  5. E. Zambrano ▼ 63'
  6. A. Arkine ▼ 72'
  7. David Ortega ▼ 60'
  8. Juanchi
  9. Rubén Ramiro
  10. Cristian Mora
  11. Fernando Macías ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Aníbal ▲ 46'
  2. Luismi ▲ 46'
  3. Antonio Vasco ▲ 60'
  4. R. Ayuso ▲ 63'
  5. Marcos Talavera ▲ 72'
Torrejón HLV: Emilio López
  1. Kike Reguero
  2. Carlos Ballesteros
  3. Freddy ▼ 74'
  4. Dani Cuevas
  5. Rubio
  6. Alberto Benítez ▼ 74'
  7. Nachete ▼ 74'
  8. Christian Díaz
  9. Rubén García
  10. Álex Fernández ▼ 66'
  11. Javi Redondo ▼ 57'

Dự bị 5

  1. Dani Rodríguez ▲ 57'
  2. Doménech ▲ 66'
  3. Vitolo ▲ 74'
  4. Gonzalo Rodríguez ▲ 74'
  5. Álvaro Moreno ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid II
40 82 - 26 +56 95
2
Las Rozas
40 68 - 35 +33 75
3
Madrid 2021 FP
40 61 - 42 +19 72
4
Alcorcón II
40 63 - 39 +24 69
5
Alcobendas Sport
40 56 - 44 +12 66
6
Ursaria
40 47 - 27 +20 64
7
RSD Alcalá
40 45 - 40 +5 64
8
Getafe CF II
40 56 - 46 +10 61
9
Rayo Vallecano II
40 59 - 43 +16 57
10
Torrejón
40 55 - 48 +7 57
11
Pozuelo Alarcón
40 39 - 45 -6 57
12
Galapagar
40 50 - 57 -7 56
13
Trival Valderas
40 40 - 42 -2 53
14
AD Parla
40 46 - 46 0 52
15
Tres Cantos
40 41 - 52 -11 47
16
Villaverde-Boetticher
40 35 - 45 -10 45
17
Moratalaz
40 46 - 73 -27 43
18
Villaviciosa Odón
40 47 - 73 -26 38
19
Complutense
40 31 - 58 -27 37
20
Carabanchel
40 43 - 70 -27 33
21
Colonia Moscardó
40 20 - 79 -59 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
46Ghi được55
73Thủng lưới48
1.15Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu