Trival Valderas vs Moratalaz
Tỷ số chung cuộc: Trival Valderas 1-3 Moratalaz tại Tercera División RFEF - Group 7, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Trival Valderas thắng 0, hòa 1, Moratalaz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio La Canaleja, Alcorcón
- Trọng tài
- Asier Carte
- Phong độ
- WDDWW Trival Valderas
- WLLLL Moratalaz
- 20' 0-1 Luismi
- 34' 0-2 Juanchi
- HT0-2
- 50' 0-3 Luismi
- 55' ▲ Diego ▼ M. Benali
- 60' ▲ R. Ayuso ▼ A. Arkine
- 60' ▲ Aníbal ▼ E. Zambrano
- 61' Iván Leán 1-3
- 63' ▲ Kity ▼ Roberto Ávila
- 63' ▲ David López ▼ Adrián Almendros
- 74' ▲ Rubén Ramiro ▼ Cristian Mora
- 74' ▲ N. Kheribi ▼ Juanchi
- 81' ▲ Antonio Vargas ▼ N. Kheribi
- 82' ▲ Rubén Diaz ▼ Kiko Zarza
- FT1-3
Đội hình
- Nando Mata
- Mario Sánchez
- Sergio del Pino
- Kiko Zarza ▼ 82'
- Daniel Sánchez
- Koke
- Iván Leán
- Miguelon
- Roberto Ávila ▼ 63'
- Adrián Almendros ▼ 63'
- M. Benali ▼ 55'
Dự bị 4
- Diego ▲ 55'
- Kity ▲ 63'
- David López ▲ 63'
- Rubén Diaz ▲ 82'
- Elias
- Caloto
- Sergio García
- E. Zambrano ▼ 60'
- A. Arkine ▼ 60'
- Antonio Vasco
- Sergio
- Juanchi ▼ 74'
- Cristian Mora ▼ 74'
- Fernando Macías
- Luismi
Dự bị 5
- R. Ayuso ▲ 60'
- Aníbal ▲ 60'
- Rubén Ramiro ▲ 74'
- N. Kheribi ▲ 74'
- Antonio Vargas ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
40Ghi được46
46Thủng lưới73
0.98Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai25