Villaviciosa Odón
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Trival Valderas

Villaviciosa Odón vs Trival Valderas

Tỷ số chung cuộc: Villaviciosa Odón 0-1 Trival Valderas tại Tercera División RFEF - Group 7, 27 tháng 3, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 36
Sân vận động
Estadio Nuevo Municipal Villaviciosa de Odón, Villaviciosa de Odón
Trọng tài
Ignacio Ferrero
Phong độ
WDWWL Villaviciosa Odón
WDDWW Trival Valderas
  1. HT0-0
  2. 61' Tha'er Al Bawab Kosty
  3. 61' Adrián Almendros Rubén Diaz
  4. 61' M. Benali Kity
  5. 67' Amir Suleiman Rodrigo Nunes
  6. 68' 0-1 M. Benali
  7. 71' M. Amanssour Christian Martín
  8. 71' Adrián Sánchez D. Ayuch
  9. 85' M. Conte Roberto Ávila
  10. FT0-1

Đội hình

Villaviciosa Odón HLV: Nano
  1. Jacobo
  2. Marco
  3. Christian Martín ▼ 71'
  4. Rodrigo Nunes ▼ 67'
  5. Álvaro Díaz
  6. Ibrahim Amanssour
  7. Sergi
  8. Dante
  9. D. Ayuch ▼ 71'
  10. Kosty ▼ 61'
  11. Higinio

Dự bị 4

  1. Tha'er Al Bawab ▲ 61'
  2. Amir Suleiman ▲ 67'
  3. M. Amanssour ▲ 71'
  4. Adrián Sánchez ▲ 71'
Trival Valderas HLV: David Galan
  1. Nando Mata
  2. Mario Sánchez
  3. Kiko Zarza
  4. Daniel Sánchez
  5. Koke
  6. Kity ▼ 61'
  7. Diego
  8. Iván Leán
  9. Miguelon
  10. Roberto Ávila ▼ 85'
  11. Rubén Diaz ▼ 61'

Dự bị 3

  1. Adrián Almendros ▲ 61'
  2. M. Benali ▲ 61'
  3. M. Conte ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid II
40 82 - 26 +56 95
2
Las Rozas
40 68 - 35 +33 75
3
Madrid 2021 FP
40 61 - 42 +19 72
4
Alcorcón II
40 63 - 39 +24 69
5
Alcobendas Sport
40 56 - 44 +12 66
6
Ursaria
40 47 - 27 +20 64
7
RSD Alcalá
40 45 - 40 +5 64
8
Getafe CF II
40 56 - 46 +10 61
9
Rayo Vallecano II
40 59 - 43 +16 57
10
Torrejón
40 55 - 48 +7 57
11
Pozuelo Alarcón
40 39 - 45 -6 57
12
Galapagar
40 50 - 57 -7 56
13
Trival Valderas
40 40 - 42 -2 53
14
AD Parla
40 46 - 46 0 52
15
Tres Cantos
40 41 - 52 -11 47
16
Villaverde-Boetticher
40 35 - 45 -10 45
17
Moratalaz
40 46 - 73 -27 43
18
Villaviciosa Odón
40 47 - 73 -26 38
19
Complutense
40 31 - 58 -27 37
20
Carabanchel
40 43 - 70 -27 33
21
Colonia Moscardó
40 20 - 79 -59 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
49Ghi được40
76Thủng lưới46
1.17Bàn thắng mỗi trận0.98
5Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu