Moratalaz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ursaria

Moratalaz vs Ursaria

Tỷ số chung cuộc: Moratalaz 0-0 Ursaria tại Tercera División RFEF - Group 7, 27 tháng 3, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 36
Trọng tài
Rafael Hidalgo
Phong độ
WLLLL Moratalaz
LWLLW Ursaria
  1. HT0-0
  2. 53' Jorge Escobar Miguel Herranz
  3. 56' Aníbal Andres Gaviria
  4. 63' Jacobo Alcalde Héctor Gómez
  5. 63' Gonzalo Busto Jorge Sáez
  6. 65' E. Zambrano Luismi
  7. 78' Adrián Cháves Fran Sánchez
  8. 78' O. Chit Borja Pascual
  9. 86' Adrián Carpintero Sergio
  10. 86' Rubén Ramiro A. Arkine
  11. FT0-0

Đội hình

Moratalaz HLV: Jorge Vallejo
  1. Yayo
  2. Caloto
  3. Sergio García
  4. A. Arkine ▼ 86'
  5. Antonio Vasco
  6. Sergio ▼ 86'
  7. Andres Gaviria ▼ 56'
  8. David Ortega
  9. Juanchi
  10. Cristian Mora
  11. Luismi ▼ 65'

Dự bị 4

  1. Aníbal ▲ 56'
  2. E. Zambrano ▲ 65'
  3. Adrián Carpintero ▲ 86'
  4. Rubén Ramiro ▲ 86'
Ursaria HLV: Joselu
  1. Carlos Morales
  2. Fran Sánchez ▼ 78'
  3. Pablo Villalón
  4. Arroyo
  5. B. López
  6. Adrián López
  7. Jorge Sáez ▼ 63'
  8. Héctor Gómez ▼ 63'
  9. Miguel Herranz ▼ 53'
  10. Borja Pascual ▼ 78'
  11. Pedro Martínez

Dự bị 5

  1. Jorge Escobar ▲ 53'
  2. Jacobo Alcalde ▲ 63'
  3. Gonzalo Busto ▲ 63'
  4. Adrián Cháves ▲ 78'
  5. O. Chit ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid II
40 82 - 26 +56 95
2
Las Rozas
40 68 - 35 +33 75
3
Madrid 2021 FP
40 61 - 42 +19 72
4
Alcorcón II
40 63 - 39 +24 69
5
Alcobendas Sport
40 56 - 44 +12 66
6
Ursaria
40 47 - 27 +20 64
7
RSD Alcalá
40 45 - 40 +5 64
8
Getafe CF II
40 56 - 46 +10 61
9
Rayo Vallecano II
40 59 - 43 +16 57
10
Torrejón
40 55 - 48 +7 57
11
Pozuelo Alarcón
40 39 - 45 -6 57
12
Galapagar
40 50 - 57 -7 56
13
Trival Valderas
40 40 - 42 -2 53
14
AD Parla
40 46 - 46 0 52
15
Tres Cantos
40 41 - 52 -11 47
16
Villaverde-Boetticher
40 35 - 45 -10 45
17
Moratalaz
40 46 - 73 -27 43
18
Villaviciosa Odón
40 47 - 73 -26 38
19
Complutense
40 31 - 58 -27 37
20
Carabanchel
40 43 - 70 -27 33
21
Colonia Moscardó
40 20 - 79 -59 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
46Ghi được47
73Thủng lưới27
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu