Carabanchel vs Alcorcón II
Tỷ số chung cuộc: Carabanchel 0-3 Alcorcón II tại Tercera División RFEF - Group 7, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carabanchel thắng 2, hòa 2, Alcorcón II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio La Mina de Carabanchel, Madrid
- Trọng tài
- Francisco Cabedo
- Phong độ
- DLWWL Carabanchel
- DWWLD Alcorcón II
- 21' 0-1 Rafa Diz
- 39' 0-2 César Gómez
- HT0-2
- 46' ▲ Viti ▼ N. Cocuz
- 46' ▲ Alvaro Baladía ▼ Luis Molina
- 55' ▲ Fabricio ▼ Jorge Sarmiento
- 55' 0-3 Rafa Diz
- 59' ▲ Víctor Alonso ▼ Novero
- 59' ▲ Roberto ▼ Raúl Pérez
- 64' ▲ Iker Bachiller ▼ Rafa Diz
- 64' ▲ Yago ▼ Emi
- 64' ▲ Jaime de Castro ▼ Keita
- 70' ▲ Álvaro Bóveda ▼ Daniel Tapia
- 70' ▲ Juan Carlos ▼ Daniel Vallinot
- FT0-3
Đội hình
- Molina
- Víctor Dimas
- Daniel Tapia ▼ 70'
- Angel Rodríguez
- J. de la Cruz
- N. Cocuz ▼ 46'
- Novero ▼ 59'
- Daniel Vallinot ▼ 70'
- Raúl Pérez ▼ 59'
- Edu Río
- Goal
Dự bị 5
- Viti ▲ 46'
- Víctor Alonso ▲ 59'
- Roberto ▲ 59'
- Álvaro Bóveda ▲ 70'
- Juan Carlos ▲ 70'
- Juanpe
- R. Ishiguro
- Álvaro Muñoz
- J. Urbáez
- Emi ▼ 64'
- Rafa Diz ▼ 64'
- Keita ▼ 64'
- Jorge Sarmiento ▼ 55'
- Nepo
- César Gómez
- Luis Molina ▼ 46'
Dự bị 5
- Alvaro Baladía ▲ 46'
- Fabricio ▲ 55'
- Iker Bachiller ▲ 64'
- Yago ▲ 64'
- Jaime de Castro ▲ 64'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
44Ghi được64
70Thủng lưới42
1.07Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai33