Colonia Moscardó vs Torrejón
Tỷ số chung cuộc: Colonia Moscardó 0-1 Torrejón tại Tercera División RFEF - Group 7, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Colonia Moscardó thắng 2, hòa 1, Torrejón thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Román Valero, Madrid
- Trọng tài
- Francisco Cabedo
- Phong độ
- WLDLW Colonia Moscardó
- WLLWL Torrejón
- 32' ▲ R. Desai ▼ R. Correa
- HT0-0
- 46' ▲ Jesús Rodajo ▼ Rubio
- 62' ▲ Álex Fernández ▼ Freddy
- 66' ▲ Sergi ▼ Mario Alonso
- 66' ▲ Dani Provencio ▼ Fuster
- 66' ▲ Nassehi ▼ Raúl Escobar
- 69' 0-1 Javi Redondo
- 76' ▲ Carlos Hernández ▼ Christian Díaz
- 76' ▲ Dani Rodríguez ▼ Doménech
- 84' ▲ Narek Baghumyan ▼ Marcos Blasco
- 86' ▲ Gonzalo Rodríguez ▼ Nachete
- FT0-1
Đội hình
- Adrián Sánchez
- R. Correa ▼ 32'
- Marcos Blasco ▼ 84'
- Iker Bengoa
- Nader Ghabbour
- Beltrán
- H. Ishida
- Fuster ▼ 66'
- Felipe Cortés
- Raúl Escobar ▼ 66'
- Mario Alonso ▼ 66'
Dự bị 5
- R. Desai ▲ 32'
- Sergi ▲ 66'
- Dani Provencio ▲ 66'
- Nassehi ▲ 66'
- Narek Baghumyan ▲ 84'
- Kike Reguero
- Carlos Ballesteros
- Freddy ▼ 62'
- Dani Cuevas
- Rubio ▼ 46'
- Doménech ▼ 76'
- Alberto Benítez
- Nachete ▼ 86'
- Christian Díaz ▼ 76'
- Rubén García
- Javi Redondo
Dự bị 5
- Jesús Rodajo ▲ 46'
- Álex Fernández ▲ 62'
- Carlos Hernández ▲ 76'
- Dani Rodríguez ▲ 76'
- Gonzalo Rodríguez ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
20Ghi được55
79Thủng lưới48
0.5Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai29