Carabanchel vs Pozuelo Alarcón
Tỷ số chung cuộc: Carabanchel 0-0 Pozuelo Alarcón tại Tercera División RFEF - Group 7, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Carabanchel thắng 3, hòa 3, Pozuelo Alarcón thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio La Mina de Carabanchel, Madrid
- Trọng tài
- Diego Gay
- Phong độ
- DLWWL Carabanchel
- LWLWD Pozuelo Alarcón
- HT0-0
- 60' ▲ Jorge Pradillos ▼ Carlos Huertas
- 66' ▲ Jaime Hoyuela ▼ Álvaro Del Val
- 66' ▲ David del Barco ▼ Galo
- 70' ▲ Víctor Alonso ▼ Hugo Salamanca
- 70' ▲ Steven ▼ Novero
- 84' ▲ J. de la Cruz ▼ Goal
- 88' ▲ Aitor Álvarez ▼ Edu Río
- 89' ▲ Yang Jae-Woo ▼ Adrián Luque
- FT0-0
Đội hình
- Molina
- Jaime Flores
- Víctor Dimas
- Daniel Tapia
- Angel Rodríguez
- Álvaro Bóveda
- Novero ▼ 70'
- Hugo Salamanca ▼ 70'
- Raúl Pérez
- Edu Río ▼ 88'
- Goal ▼ 84'
Dự bị 4
- Víctor Alonso ▲ 70'
- Steven ▲ 70'
- J. de la Cruz ▲ 84'
- Aitor Álvarez ▲ 88'
- Christian Flores
- Sergio San José
- Boriba
- Oscar del Amo
- Adrián Luque ▼ 89'
- Dani Momprevil
- Mario Sanjurjo
- Álvaro Del Val ▼ 66'
- Lele
- Carlos Huertas ▼ 60'
- Galo ▼ 66'
Dự bị 4
- Jorge Pradillos ▲ 60'
- Jaime Hoyuela ▲ 66'
- David del Barco ▲ 66'
- Yang Jae-Woo ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
44Ghi được39
70Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
8Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21