Madrid 2021 FP
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Galapagar

Madrid 2021 FP vs Galapagar

Tỷ số chung cuộc: Madrid 2021 FP 0-0 Galapagar tại Tercera División RFEF - Group 7, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Madrid 2021 FP thắng 1, hòa 2, Galapagar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 24
Sân vận động
Estadio La Aldehuela, Fuenlabrada
Trọng tài
Miguel Gómez
Phong độ
LDWWW Madrid 2021 FP
LLWWD Galapagar
  1. HT0-0
  2. 70' M. Valverde Álex Blanco
  3. 70' F. Ferratti Flórez
  4. 70' Carlos García Juan de la Torre
  5. 75' Héctor Gutiérrez Buceta
  6. 80' Ivo Pablo Jordan
  7. 80' Marcos de Loma Pablo Sopale
  8. 87' Nacho Marcos Gil
  9. 87' Joel Lora Kike
  10. FT0-0

Đội hình

Madrid 2021 FP HLV: Sebas Martínez
  1. Antonio Celada
  2. Iván López
  3. Iñaki León
  4. Pablo Jordan ▼ 80'
  5. Álex Blanco ▼ 70'
  6. José Elo
  7. Y. Tenkou
  8. M. El Idrissi
  9. Manzano
  10. Pablo Sopale ▼ 80'
  11. J. Dago

Dự bị 3

  1. M. Valverde ▲ 70'
  2. Ivo ▲ 80'
  3. Marcos de Loma ▲ 80'
Galapagar HLV: Álvaro Gómez
  1. Gonzalo
  2. Raúl León
  3. Sergio Pliego
  4. Guille
  5. Gabi
  6. Kike ▼ 87'
  7. Juan de la Torre ▼ 70'
  8. Jorge Greci
  9. Buceta ▼ 75'
  10. Marcos Gil ▼ 87'
  11. Flórez ▼ 70'

Dự bị 5

  1. F. Ferratti ▲ 70'
  2. Carlos García ▲ 70'
  3. Héctor Gutiérrez ▲ 75'
  4. Nacho ▲ 87'
  5. Joel Lora ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid II
40 82 - 26 +56 95
2
Las Rozas
40 68 - 35 +33 75
3
Madrid 2021 FP
40 61 - 42 +19 72
4
Alcorcón II
40 63 - 39 +24 69
5
Alcobendas Sport
40 56 - 44 +12 66
6
Ursaria
40 47 - 27 +20 64
7
RSD Alcalá
40 45 - 40 +5 64
8
Getafe CF II
40 56 - 46 +10 61
9
Rayo Vallecano II
40 59 - 43 +16 57
10
Torrejón
40 55 - 48 +7 57
11
Pozuelo Alarcón
40 39 - 45 -6 57
12
Galapagar
40 50 - 57 -7 56
13
Trival Valderas
40 40 - 42 -2 53
14
AD Parla
40 46 - 46 0 52
15
Tres Cantos
40 41 - 52 -11 47
16
Villaverde-Boetticher
40 35 - 45 -10 45
17
Moratalaz
40 46 - 73 -27 43
18
Villaviciosa Odón
40 47 - 73 -26 38
19
Complutense
40 31 - 58 -27 37
20
Carabanchel
40 43 - 70 -27 33
21
Colonia Moscardó
40 20 - 79 -59 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
61Ghi được51
42Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu