Atlético Pinto vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Atlético Pinto 1-1 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Pinto thắng 1, hòa 2, Alcobendas Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 - 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Amelia del Castillo, Pinto
- Trọng tài
- David Torres
- Phong độ
- DLLWD Atlético Pinto
- DDLWD Alcobendas Sport
- HT0-0
- 46' ▲ Fer Díaz ▼ Younous Tassembedo
- 53' 0-1 Fer Díaz
- 55' ▲ Sergi ▼ Alberto Rentero
- 55' ▲ Goal ▼ Imanol Carro
- 68' Y. Altamirano 1-1
- 80' ▲ Ángel Aguilar ▼ Jorge Rico
- 80' ▲ Beltrán ▼ Y. Altamirano
- 89' ▲ Juan ▼ Juan Andrés
- FT1-1
Đội hình
- Carlos Morales
- Javi del Val
- Juan Andrés ▼ 89'
- Jorge Rico ▼ 80'
- F. Sbarra
- Alberto Rentero ▼ 55'
- N. Pereda
- Kevin
- Imanol Carro ▼ 55'
- Y. Altamirano ▼ 80'
- Raúl Pérez
Dự bị 5
- Sergi ▲ 55'
- Goal ▲ 55'
- Ángel Aguilar ▲ 80'
- Beltrán ▲ 80'
- Juan ▲ 89'
- Diego Moreno
- Álvaro Mayorga
- L. Méndez
- Adrián Montesinos
- Iván Fernández
- Ignacio Acha
- Adrián Expósito
- Fran Fernández
- Younous Tassembedo ▼ 46'
- Víctor Higuera
- Luis Carlos
Dự bị 1
- Fer Díaz ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 1 | 22 | 41 - 17 | +24 | 44 | |
| 2 | 22 | 36 - 20 | +16 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 44 | |
| 3 | 20 | 32 - 15 | +17 | 34 | |
| 3 | 22 | 35 - 27 | +8 | 38 | |
| 4 | 20 | 20 - 20 | 0 | 28 | |
| 4 | 22 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 5 | 22 | 19 - 18 | +1 | 33 | |
| 6 | 20 | 20 - 30 | -10 | 24 | |
| 6 | 22 | 32 - 17 | +15 | 32 | |
| 7 | 22 | 22 - 22 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 15 - 21 | -6 | 23 | |
| 8 | 22 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 8 | 20 | 18 - 29 | -11 | 21 | |
| 9 | 22 | 18 - 27 | -9 | 26 | |
| 9 | 20 | 24 - 33 | -9 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 10 | 22 | 14 - 28 | -14 | 19 | |
| 11 | 20 | 19 - 32 | -13 | 15 | |
| 11 | 22 | 18 - 36 | -18 | 18 | |
| 12 | 22 | 11 - 51 | -40 | 10 |
Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được43
42Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai27