RSD Alcalá vs Atlético Pinto
Tỷ số chung cuộc: RSD Alcalá 0-1 Atlético Pinto tại Tercera División RFEF - Group 7, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RSD Alcalá thắng 1, hòa 1, Atlético Pinto thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 - 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal Virgen del Val, Alcalá de Henares
- Trọng tài
- Victor De Mingo
- Phong độ
- WDLDW RSD Alcalá
- DLLWD Atlético Pinto
- HT0-0
- 54' ▲ N. Pereda ▼ Iván
- 69' 0-1 Javi del Val
- 70' ▲ Gonzalo Rodríguez ▼ Malote
- 70' ▲ Jorge Shafa ▼ Sergio Pancorbo
- 70' ▲ Antonio Huelves ▼ Murci
- 73' ▲ Imanol Carro ▼ Alberto Rentero
- 73' ▲ Ángel Aguilar ▼ Sergi
- 79' ▲ Chrstian Hervias ▼ Maikel Mitkov
- 81' ▲ Álex Fernández ▼ Adri
- 89' ▲ Javi Jiménez ▼ Goal
- 89' ▲ Seo Do-Hyeop ▼ Raúl Pérez
- FT0-1
Đội hình
- Sergio
- Rafa Ortiz
- Juan Durán
- Murci ▼ 70'
- Garcí
- Alberto Benítez
- Malote ▼ 70'
- Maikel Mitkov ▼ 79'
- Adri ▼ 81'
- Sergio Nanclares
- Sergio Pancorbo ▼ 70'
Dự bị 5
- Gonzalo Rodríguez ▲ 70'
- Jorge Shafa ▲ 70'
- Antonio Huelves ▲ 70'
- Chrstian Hervias ▲ 79'
- Álex Fernández ▲ 81'
- Carlos Morales
- Iván ▼ 54'
- Javi del Val
- Juan Andrés
- Carlos Gascó
- Jorge Rico
- Alberto Rentero ▼ 73'
- Kevin
- Sergi ▼ 73'
- Raúl Pérez ▼ 89'
- Goal ▼ 89'
Dự bị 5
- N. Pereda ▲ 54'
- Imanol Carro ▲ 73'
- Ángel Aguilar ▲ 73'
- Javi Jiménez ▲ 89'
- Seo Do-Hyeop ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 1 | 22 | 41 - 17 | +24 | 44 | |
| 2 | 22 | 36 - 20 | +16 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 44 | |
| 3 | 20 | 32 - 15 | +17 | 34 | |
| 3 | 22 | 35 - 27 | +8 | 38 | |
| 4 | 20 | 20 - 20 | 0 | 28 | |
| 4 | 22 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 5 | 22 | 19 - 18 | +1 | 33 | |
| 6 | 20 | 20 - 30 | -10 | 24 | |
| 6 | 22 | 32 - 17 | +15 | 32 | |
| 7 | 22 | 22 - 22 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 15 - 21 | -6 | 23 | |
| 8 | 22 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 8 | 20 | 18 - 29 | -11 | 21 | |
| 9 | 22 | 18 - 27 | -9 | 26 | |
| 9 | 20 | 24 - 33 | -9 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 10 | 22 | 14 - 28 | -14 | 19 | |
| 11 | 20 | 19 - 32 | -13 | 15 | |
| 11 | 22 | 18 - 36 | -18 | 18 | |
| 12 | 22 | 11 - 51 | -40 | 10 |
Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
38Ghi được33
25Thủng lưới42
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai20