San Fernando Henares vs Atlético Pinto
Tỷ số chung cuộc: San Fernando Henares 0-1 Atlético Pinto tại Tercera División RFEF - Group 7, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: San Fernando Henares thắng 0, hòa 2, Atlético Pinto thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 - 2nd Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal Santiago del Pino, San Fernando de Henares
- Trọng tài
- Víctor Parra
- Phong độ
- WWDWW San Fernando Henares
- DLLWD Atlético Pinto
- 25' 0-1 Kevin
- HT0-1
- 46' ▲ Koke ▼ Juanmi
- 58' ▲ B. Essabbar ▼ Alexis
- 59' ▲ Imanol Carro ▼ Raúl Pérez
- 65' ▲ Diego Campos ▼ Manu Sánchez
- 71' ▲ Y. Altamirano ▼ Goal
- 80' ▲ Seo Do-Hyeop ▼ Javi del Val
- FT0-1
Đội hình
- Marcos Malagon
- Nacho
- Chema
- Roibu
- Juanmi ▼ 46'
- Jorge Jiménez
- Alex Díaz
- David López
- Alexis ▼ 58'
- Manu Sánchez ▼ 65'
- Hugo Sánchez
Dự bị 3
- Koke ▲ 46'
- B. Essabbar ▲ 58'
- Diego Campos ▲ 65'
- Carlos Morales
- Iván
- Javi del Val ▼ 80'
- Juan Andrés
- Carlos Gascó
- Jorge Rico
- F. Sbarra
- Alberto Rentero
- Kevin
- Raúl Pérez ▼ 59'
- Goal ▼ 71'
Dự bị 3
- Imanol Carro ▲ 59'
- Y. Altamirano ▲ 71'
- Seo Do-Hyeop ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 1 | 22 | 41 - 17 | +24 | 44 | |
| 2 | 22 | 36 - 20 | +16 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 44 | |
| 3 | 20 | 32 - 15 | +17 | 34 | |
| 3 | 22 | 35 - 27 | +8 | 38 | |
| 4 | 20 | 20 - 20 | 0 | 28 | |
| 4 | 22 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 5 | 22 | 19 - 18 | +1 | 33 | |
| 6 | 20 | 20 - 30 | -10 | 24 | |
| 6 | 22 | 32 - 17 | +15 | 32 | |
| 7 | 22 | 22 - 22 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 15 - 21 | -6 | 23 | |
| 8 | 22 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 8 | 20 | 18 - 29 | -11 | 21 | |
| 9 | 22 | 18 - 27 | -9 | 26 | |
| 9 | 20 | 24 - 33 | -9 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 10 | 22 | 14 - 28 | -14 | 19 | |
| 11 | 20 | 19 - 32 | -13 | 15 | |
| 11 | 22 | 18 - 36 | -18 | 18 | |
| 12 | 22 | 11 - 51 | -40 | 10 |
Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
32Ghi được33
47Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai20